Khóm là gì? 🌿 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khóm

Khóm là gì? Khóm là cụm cây mọc liền nhau thành một tập hợp, hoặc chỉ một nhóm nhà ở gần nhau trong khu dân cư. Ngoài ra, ở miền Nam Việt Nam, “khóm” còn là tên gọi quen thuộc của trái dứa. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “khóm” trong tiếng Việt nhé!

Khóm nghĩa là gì?

Khóm là danh từ chỉ tập hợp một số cây hoặc vật cùng loại mọc chụm vào nhau, hoặc chỉ một nhóm nhà trong khu vực dân cư. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “khóm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Cụm cây: Khóm chỉ tập hợp các cây mọc liền nhau thành một cụm. Ví dụ: khóm trúc, khóm hoa, khóm cúc. Nhà thơ Nguyễn Trãi từng viết: “Ngày vắng, chim kêu cuối khóm hoa.”

Nghĩa 2 – Đơn vị dân cư: Khóm là tập hợp một số nhà trong khu vực, tương đương với tổ dân phố ở miền Bắc. Đây là đơn vị hành chính cơ sở phổ biến ở miền Nam.

Nghĩa 3 – Trái cây (phương ngữ miền Nam): Ở miền Tây Nam Bộ, khóm là tên gọi của một giống dứa Queen, có trái nhỏ, lá nhiều gai, thịt vàng đậm và vị ngọt đậm đà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khóm”

Từ “khóm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi nhận trong chữ Nôm với nhiều cách viết khác nhau như 莰, 勘, 㯲. Đây là từ dân gian xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt.

Sử dụng từ “khóm” khi mô tả cụm cây cối, nhóm nhà ở, hoặc khi gọi tên trái dứa theo cách nói miền Nam.

Khóm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khóm” được dùng khi miêu tả cụm cây mọc chụm nhau, chỉ khu vực dân cư nhỏ, hoặc gọi tên trái dứa trong giao tiếp hàng ngày ở miền Nam Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khóm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khóm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khóm trúc trước nhà xanh mướt sau cơn mưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cụm cây, chỉ những cây trúc mọc liền nhau thành một tập hợp.

Ví dụ 2: “Vào trong khóm, hỏi thăm nhà thầy giáo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị dân cư, chỉ khu vực có nhiều nhà ở gần nhau.

Ví dụ 3: “Miền Tây nổi tiếng với khóm Cầu Đúc – Hậu Giang rất ngọt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trái cây, chỉ giống dứa đặc sản của vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Ví dụ 4: “Khóm hoa cúc vàng rực rỡ trong vườn nhà bà ngoại.”

Phân tích: Miêu tả cụm hoa cúc mọc chụm lại với nhau thành một nhóm.

Ví dụ 5: “Mẹ mua một trái khóm về làm nước ép giải khát.”

Phân tích: Cách nói phổ biến ở miền Nam khi đề cập đến trái dứa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khóm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khóm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cụm Lẻ loi
Bụi Đơn lẻ
Chùm Riêng rẽ
Đám Tách biệt
Tụm Rời rạc
Lùm Phân tán

Dịch “Khóm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khóm (cụm cây) 丛 (Cóng) Cluster / Clump 茂み (Shigemi) 덤불 (Deombul)
Khóm (trái cây) 菠萝 (Bōluó) Pineapple パイナップル (Painappuru) 파인애플 (Painaepeul)

Kết luận

Khóm là gì? Tóm lại, khóm là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ cụm cây mọc liền nhau, đơn vị dân cư, hoặc tên gọi trái dứa ở miền Nam. Hiểu đúng từ “khóm” giúp bạn giao tiếp chính xác theo từng vùng miền.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.