Khinh bạc là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Khinh bạc
Khinh bạc là gì? Khinh bạc là thái độ coi chẳng ra gì một cách phũ phàng, xem thường người khác hoặc sự vật mà không hề có biểu hiện tình cảm. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống, mang sắc thái tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “khinh bạc” với các từ tương tự nhé!
Khinh bạc nghĩa là gì?
Khinh bạc là tính từ chỉ thái độ coi thường, xem nhẹ người khác hoặc mọi thứ xung quanh một cách lạnh lùng, phũ phàng, không có chút tình cảm nào. Đây là từ Hán Việt ghép từ “khinh” (輕 – nhẹ, coi thường) và “bạc” (薄 – mỏng, nhạt nhẽo).
Trong giao tiếp và văn học, “khinh bạc” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong tính cách con người: Người khinh bạc là người xem nhẹ những giá trị mà người đời coi trọng như tình cảm, danh vọng, tiền bạc. Họ thường tỏ ra lạnh nhạt, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
Trong văn học: “Giọng văn khinh bạc” là lối viết thể hiện sự coi thường, châm biếm đối với đối tượng được đề cập.
Phân biệt với từ tương tự: “Khinh bạc” khác với “khinh khỉnh” (tỏ ra kiêu ngạo, lạnh nhạt với người tiếp xúc) và “khinh bỉ” (coi thường vì cho là xấu xa, đáng ghét).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khinh bạc”
“Khinh bạc” là từ Hán Việt (輕薄), trong đó “khinh” nghĩa là nhẹ, coi thường; “bạc” nghĩa là mỏng, nhạt nhẽo. Từ này xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.
Sử dụng “khinh bạc” khi muốn mô tả thái độ coi thường phũ phàng, thiếu tình cảm đối với người hoặc sự việc.
Khinh bạc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khinh bạc” được dùng khi mô tả thái độ lạnh lùng, coi thường của một người đối với cuộc đời, con người hoặc các giá trị xã hội. Thường xuất hiện trong văn học, phê bình và miêu tả tính cách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khinh bạc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khinh bạc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta có thái độ khinh bạc đối với cuộc đời.”
Phân tích: Mô tả người xem nhẹ mọi thứ trong cuộc sống, không coi trọng điều gì, sống lạnh lùng và thờ ơ.
Ví dụ 2: “Giọng văn khinh bạc của nhà văn khiến độc giả phải suy ngẫm.”
Phân tích: Chỉ lối viết mang tính châm biếm, coi thường đối tượng được đề cập trong tác phẩm.
Ví dụ 3: “Cô ấy cười khinh bạc khi nghe tin đó.”
Phân tích: Tiếng cười thể hiện sự coi thường, không có chút xúc động hay quan tâm.
Ví dụ 4: “Hai đối thủ khinh bạc nhau, khiến việc hợp tác gần như không thể.”
Phân tích: Cả hai bên đều xem thường đối phương một cách phũ phàng, không có thiện cảm.
Ví dụ 5: “Dù giàu có nhưng anh ấy chưa bao giờ tỏ thái độ khinh bạc với người nghèo.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp của người không coi thường người khác dù có điều kiện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khinh bạc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khinh bạc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khinh thường | Tôn trọng |
| Coi thường | Kính trọng |
| Khinh rẻ | Quý mến |
| Khinh miệt | Trân trọng |
| Xem thường | Coi trọng |
| Rẻ rúng | Nể phục |
Dịch “Khinh bạc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khinh bạc | 輕薄 (Qīngbó) | Contemptuous / Disdainful | 軽薄 (Keihaku) | 경박하다 (Gyeongbakhada) |
Kết luận
Khinh bạc là gì? Tóm lại, khinh bạc là thái độ coi thường phũ phàng, xem nhẹ mọi thứ mà không có chút tình cảm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
