Khập khà khập khiễng là gì? 🦵 Nghĩa Khập khà khập khiễng

Khập khà khập khiễng là gì? Khập khà khập khiễng là từ láy mô tả dáng đi bên cao bên thấp, không đều, thường do chân bị đau hoặc chấn thương. Đây là cách nói nhấn mạnh của “khập khiễng”, gợi tả hình ảnh người đi lại khó khăn một cách liên tục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị của từ này nhé!

Khập khà khập khiễng nghĩa là gì?

Khập khà khập khiễng là tính từ gợi tả trạng thái di chuyển không ổn định, bước đi bên cao bên thấp, không cân bằng. Từ này thường dùng khi miêu tả người bị đau chân, chấn thương hoặc gặp khó khăn trong việc đi lại.

So với từ “khập khiễng”, cụm “khập khà khập khiễng” mang ý nhấn mạnh hơn, diễn tả trạng thái kéo dài và liên tục.

Trong đời sống: Từ này dùng để mô tả người đi lại khó khăn sau tai nạn, người già yếu chân hoặc ai đó giẫm phải vật nhọn.

Trong nghĩa bóng: Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự không vững vàng, thiếu ổn định trong công việc hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khập khà khập khiễng”

Từ “khập khà khập khiễng” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy tăng cường của “khập khiễng”. Âm thanh của từ mô phỏng tiếng bước chân không đều khi di chuyển.

Sử dụng “khập khà khập khiễng” khi muốn nhấn mạnh mức độ đi lại khó khăn, liên tục và kéo dài hơn so với “khập khiễng” thông thường.

Khập khà khập khiễng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khập khà khập khiễng” được dùng khi mô tả người đi lại bên cao bên thấp do chấn thương, đau chân, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong di chuyển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khập khà khập khiễng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khập khà khập khiễng”:

Ví dụ 1: “Anh ấy đi khập khà khập khiễng vì giẫm phải gai.”

Phân tích: Mô tả trạng thái đi lại khó khăn sau khi bị thương ở chân.

Ví dụ 2: “Sau chuyến leo núi dài, cả nhóm bước về khập khà khập khiễng.”

Phân tích: Diễn tả sự mệt mỏi, chân đau sau hoạt động thể chất nặng.

Ví dụ 3: “Ông nội đi khập khà khập khiễng từ ngày bị ngã.”

Phân tích: Chỉ tình trạng đi lại khó khăn kéo dài do chấn thương.

Ví dụ 4: “Con chó bị thương đang khập khà khập khiễng trong sân.”

Phân tích: Từ này cũng dùng được cho động vật khi di chuyển không bình thường.

Ví dụ 5: “Dự án đang tiến triển khập khà khập khiễng vì thiếu vốn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự không suôn sẻ, gián đoạn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khập khà khập khiễng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khập khà khập khiễng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khập khiễng Vững vàng
Khập khễnh Đi thẳng
Cà nhắc Bước đều
Lê lết Nhanh nhẹn
Đi xiêu vẹo Thăng bằng
Chập chững Thoăn thoắt

Dịch “Khập khà khập khiễng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khập khà khập khiễng 一瘸一拐 (Yī qué yī guǎi) Limping びっこを引く (Bikko wo hiku) 절뚝거리다 (Jeolttukkgorida)

Kết luận

Khập khà khập khiễng là gì? Tóm lại, đây là từ láy thuần Việt mô tả dáng đi bên cao bên thấp, không đều do chấn thương hoặc đau chân. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.