Chủ nghĩa cấp tiến là gì? 📈 Nghĩa CNCT

Chủ nghĩa cấp tiến là gì? Chủ nghĩa cấp tiến là tư tưởng chính trị ủng hộ những cải cách mạnh mẽ, triệt để nhằm thay đổi cấu trúc xã hội, kinh tế hoặc chính trị hiện hành. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử tư tưởng thế giới, phản ánh khát vọng đổi mới và tiến bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!

Chủ nghĩa cấp tiến nghĩa là gì?

Chủ nghĩa cấp tiến là trường phái tư tưởng đòi hỏi sự thay đổi căn bản, nhanh chóng trong xã hội, thường đi ngược lại trật tự truyền thống hoặc bảo thủ. Đây là danh từ chỉ một hệ tư tưởng chính trị – xã hội.

Trong tiếng Việt, “chủ nghĩa cấp tiến” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong chính trị: Chủ nghĩa cấp tiến ủng hộ cải cách sâu rộng về dân chủ, bình đẳng, quyền con người. Những người theo chủ nghĩa này thường muốn xóa bỏ bất công xã hội một cách triệt để.

Trong lịch sử Việt Nam: Phong trào cấp tiến đầu thế kỷ 20 gắn liền với các nhà yêu nước như Phan Châu Trinh, đề cao canh tân, học hỏi phương Tây.

Trong đời sống hiện đại: “Cấp tiến” còn dùng để chỉ những người có tư tưởng đổi mới, dám phá vỡ khuôn mẫu cũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ nghĩa cấp tiến”

Chủ nghĩa cấp tiến bắt nguồn từ châu Âu thế kỷ 18-19, gắn liền với phong trào Khai sáng và các cuộc cách mạng tư sản. Từ “radical” (gốc Latin “radix” nghĩa là “rễ”) ám chỉ việc thay đổi từ gốc rễ vấn đề.

Sử dụng “chủ nghĩa cấp tiến” khi bàn về các phong trào đòi cải cách xã hội, chính trị hoặc mô tả lập trường tư tưởng đổi mới mạnh mẽ.

Cách sử dụng “Chủ nghĩa cấp tiến” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “chủ nghĩa cấp tiến” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chủ nghĩa cấp tiến” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi thảo luận về chính trị, lịch sử hoặc nhận xét về quan điểm của ai đó. Ví dụ: “Anh ấy theo chủ nghĩa cấp tiến, luôn muốn thay đổi mọi thứ.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách báo, luận văn, bài nghị luận khi phân tích các trào lưu tư tưởng, phong trào xã hội hoặc so sánh với chủ nghĩa bảo thủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ nghĩa cấp tiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “chủ nghĩa cấp tiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ nghĩa cấp tiến ở Pháp thế kỷ 19 đòi hỏi quyền bầu cử phổ thông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả phong trào chính trị.

Ví dụ 2: “Phan Châu Trinh là đại diện tiêu biểu cho tư tưởng cấp tiến ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi tinh thần canh tân.

Ví dụ 3: “Một số người cho rằng chủ nghĩa cấp tiến quá cực đoan.”

Phân tích: Dùng theo góc nhìn phê phán, chỉ sự thay đổi quá mức.

Ví dụ 4: “Giới trẻ ngày nay có xu hướng cấp tiến hơn thế hệ trước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, mô tả sự cởi mở với đổi mới.

Ví dụ 5: “Chủ nghĩa cấp tiến đối lập với chủ nghĩa bảo thủ trong chính trị.”

Phân tích: Dùng để so sánh hai trường phái tư tưởng đối nghịch.

“Chủ nghĩa cấp tiến”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ nghĩa cấp tiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ nghĩa cải cách Chủ nghĩa bảo thủ
Tư tưởng đổi mới Chủ nghĩa truyền thống
Chủ nghĩa tiến bộ Chủ nghĩa phản động
Tư tưởng cách mạng Tư tưởng thủ cựu
Chủ nghĩa tự do Chủ nghĩa giáo điều
Tinh thần canh tân Tư tưởng bảo hoàng

Kết luận

Chủ nghĩa cấp tiến là gì? Tóm lại, chủ nghĩa cấp tiến là tư tưởng ủng hộ cải cách triệt để, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển xã hội. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nhìn nhận các phong trào đổi mới một cách khách quan và toàn diện.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.