Bại Lộ là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bại lộ là gì? Bại lộ là việc âm mưu, kế hoạch hoặc hành động bí mật bị phát hiện, phơi bày ra ánh sáng. Khi sự việc bại lộ, người thực hiện thường phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về bại lộ ngay sau đây!
Bại lộ nghĩa là gì?
Bại lộ nghĩa là sự việc bí mật, âm mưu hoặc kế hoạch che giấu bị phát giác, bị người khác biết được. Đây là từ Hán Việt, trong đó “bại” có nghĩa là thất bại, hỏng việc; “lộ” nghĩa là lộ ra, phơi bày.
Bại lộ thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những việc làm sai trái, mờ ám bị phanh phui. Trong cuộc sống, từ này xuất hiện phổ biến khi nói về:
• Âm mưu, thủ đoạn: Kế hoạch xấu bị người khác phát hiện.
– Bí mật cá nhân: Chuyện riêng tư không muốn ai biết nhưng bị lộ ra.
– Hành vi gian dối: Lừa đảo, ngoại tình, tham nhũng bị phanh phui.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bại lộ
Bại lộ có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và các tác phẩm lịch sử.
Bại lộ được sử dụng khi muốn diễn tả sự thất bại trong việc che giấu, hoặc khi âm mưu bị vạch trần.
Bại lộ sử dụng trong trường hợp nào?
Bại lộ thường dùng để mô tả tình huống bí mật bị phát hiện, âm mưu bị phanh phui, hoặc hành vi gian dối bị vạch trần trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bại lộ
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bại lộ:
Ví dụ 1: “Âm mưu lật đổ của hắn đã bại lộ.”
Phân tích: Kế hoạch bí mật nhằm lật đổ ai đó đã bị phát hiện.
Ví dụ 2: “Chuyện ngoại tình của anh ta cuối cùng cũng bại lộ.”
Phân tích: Hành vi không chung thủy bị vợ hoặc người khác phát giác.
Ví dụ 3: “Đường dây buôn lậu bại lộ sau cuộc điều tra.”
Phân tích: Hoạt động phi pháp bị cơ quan chức năng phanh phui.
Ví dụ 4: “Cô ấy sợ bí mật bại lộ nên rất lo lắng.”
Phân tích: Diễn tả tâm trạng bất an khi có điều che giấu.
Ví dụ 5: “Kế hoạch bất thành vì bại lộ quá sớm.”
Phân tích: Việc bị phát hiện sớm khiến kế hoạch thất bại.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bại lộ
Để hiểu sâu hơn về bại lộ, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lộ tẩy | Che giấu |
| Phanh phui | Bí mật |
| Vạch trần | Ẩn giấu |
| Phát giác | Giữ kín |
| Bị lộ | Bưng bít |
| Đổ bể | Kín đáo |
Dịch Bại lộ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bại lộ | 败露 (Bàilù) | Be exposed / Be revealed | 露見する (Roken suru) | 발각되다 (Balgakdoeda) |
Kết luận
Bại lộ là gì? Tóm lại, bại lộ là khi âm mưu, bí mật hoặc hành vi che giấu bị phát hiện. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác hơn trong tiếng Việt.
