Khảo là gì? 📝 Ý nghĩa, cách dùng từ Khảo

Khảo là gì? Khảo là động từ Hán-Việt có nghĩa là tìm tòi, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng; hoặc tra hỏi, thẩm vấn để tìm ra sự thật. Từ “khảo” xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc như khảo sát, khảo cứu, tra khảo. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “khảo” trong tiếng Việt nhé!

Khảo nghĩa là gì?

Khảo (考) là từ Hán-Việt, có nghĩa chính là tìm tòi, nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng các tài liệu, chứng cứ để hiểu rõ một vấn đề. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa tra hỏi, thẩm vấn.

Trong tiếng Việt, “khảo” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Nghiên cứu: Tìm tòi trong sách vở, tài liệu để nghiên cứu một vấn đề. Ví dụ: “Khảo về nguồn gốc truyện Kiều”, “khảo cứu lịch sử”.

Nghĩa 2 – So sánh: Đối chiếu để biết hơn kém, đúng sai. Ví dụ: “Khảo giá hàng hóa” nghĩa là so sánh giá cả.

Nghĩa 3 – Tra hỏi: Dùng hình phạt hoặc áp lực để buộc người khác khai ra sự thật. Thành ngữ “Ai khảo mà xưng” ám chỉ người tự thú không cần ai tra hỏi.

Nghĩa 4 – Thi cử: Trong giáo dục, “khảo” liên quan đến việc kiểm tra, đánh giá như: khảo thí, sơ khảo, chung khảo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khảo”

Từ “khảo” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 考, thuộc bộ Lão (老). Trong tiếng Hán cổ, chữ này còn có nghĩa là “cha đã mất” (tiên khảo, hoàng khảo) và “già, lớn tuổi” (thọ khảo).

Sử dụng từ “khảo” khi nói về hoạt động nghiên cứu, điều tra, thi cử hoặc tra hỏi trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật.

Khảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khảo” được dùng trong nghiên cứu khoa học, giáo dục (thi cử), pháp luật (tra hỏi), kinh doanh (so sánh giá) và văn hóa tâm linh (ma khảo trong tu hành).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà sử học khảo cứu về triều đại nhà Lý suốt nhiều năm.”

Phân tích: “Khảo cứu” nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm hiểu sâu về một vấn đề.

Ví dụ 2: “Trước khi mua, chị ấy đi khảo giá ở nhiều cửa hàng.”

Phân tích: “Khảo giá” nghĩa là so sánh giá cả giữa các nơi bán.

Ví dụ 3: “Ai khảo mà xưng, tự dưng anh lại khai hết.”

Phân tích: Thành ngữ ám chỉ người tự thú mà không ai hỏi.

Ví dụ 4: “Thí sinh phải vượt qua vòng sơ khảo mới được vào chung khảo.”

Phân tích: “Sơ khảo” là vòng thi đầu, “chung khảo” là vòng thi cuối.

Ví dụ 5: “Đoàn chuyên gia đi khảo sát thực địa trước khi lập dự án.”

Phân tích: “Khảo sát” nghĩa là điều tra, xem xét tình hình thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiên cứu Bỏ qua
Điều tra Lơ là
Xem xét Phớt lờ
Thẩm tra Thờ ơ
Kiểm tra Bỏ mặc
Tra cứu Làm ngơ

Dịch “Khảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khảo 考 (Kǎo) Investigate / Examine 考える (Kangaeru) 고찰 (Gochal)

Kết luận

Khảo là gì? Tóm lại, khảo là từ Hán-Việt có nghĩa tìm tòi, nghiên cứu, xem xét hoặc tra hỏi. Hiểu đúng từ “khảo” giúp bạn sử dụng chính xác các từ ghép như khảo sát, khảo cứu, tra khảo trong giao tiếp và học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.