Khang trang là gì? 🏡 Ý nghĩa, cách dùng Khang trang
Khang trang là gì? Khang trang là tính từ chỉ không gian rộng rãi, thoáng đãng và đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả nhà cửa, trường lớp hay công trình kiến trúc. Từ này mang sắc thái tích cực, gợi lên sự sung túc và tiện nghi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khang trang” nhé!
Khang trang nghĩa là gì?
Khang trang là tính từ có nghĩa rộng rãi và thoáng đẹp, dùng để miêu tả không gian có diện tích lớn, sáng sủa và được bố trí ngăn nắp. Đây là từ Hán Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “khang trang” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kiến trúc và nhà ở: Dùng để khen ngợi những ngôi nhà, căn hộ có không gian thoáng đãng, tiện nghi. Ví dụ: “Nhà cửa khang trang”, “Trường lớp khang trang”.
Theo nghĩa bóng: Khang trang còn ám chỉ sự chỉnh chu, tươm tất và ổn định. “Cuộc sống khang trang” nghĩa là cuộc sống sung túc, ngăn nắp. “Công ty vận hành khang trang” chỉ sự chuyên nghiệp trong tổ chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khang trang”
Khang trang có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 康莊. Trong đó, “khang” (康) nghĩa là yên ổn, rộng rãi; “trang” (莊) nghĩa là đẹp đẽ, bằng phẳng. Nghĩa gốc chỉ con đường rộng rãi, thông đạt nhiều ngả.
Sử dụng “khang trang” khi muốn miêu tả không gian sống, làm việc hoặc học tập có sự rộng rãi, sạch đẹp và tiện nghi.
Khang trang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khang trang” thường dùng khi miêu tả nhà cửa, trường học, bệnh viện, văn phòng hoặc bất kỳ không gian nào có sự rộng rãi, thoáng đãng và được chăm chút.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khang trang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “khang trang” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm tích góp, gia đình anh ấy đã xây được ngôi nhà khang trang.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả ngôi nhà rộng rãi, đẹp đẽ và tiện nghi.
Ví dụ 2: “Trường tiểu học vừa được xây mới với cơ sở vật chất khang trang.”
Phân tích: Chỉ trường học có phòng ốc rộng rãi, thoáng mát và đầy đủ trang thiết bị.
Ví dụ 3: “Nhờ chăm chỉ làm ăn, cuộc sống của họ ngày càng khang trang hơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ cuộc sống sung túc, ổn định và đầy đủ.
Ví dụ 4: “Văn phòng công ty được thiết kế khang trang, hiện đại.”
Phân tích: Miêu tả không gian làm việc rộng rãi, sạch sẽ và chuyên nghiệp.
Ví dụ 5: “Bệnh viện mới có khuôn viên khang trang, tạo cảm giác thoải mái cho bệnh nhân.”
Phân tích: Chỉ cơ sở y tế có không gian thoáng đãng, sạch đẹp và tiện lợi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khang trang”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khang trang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rộng rãi | Chật chội |
| Thoáng đãng | Tù túng |
| Đẹp đẽ | Nhếch nhác |
| Tiện nghi | Thiếu thốn |
| Sung túc | Nghèo nàn |
| Ngăn nắp | Bừa bộn |
Dịch “Khang trang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khang trang | 宽敞 (Kuānchǎng) | Spacious | 広々とした (Hirobiro to shita) | 넓고 쾌적한 (Neolgo kwaejeokhan) |
Kết luận
Khang trang là gì? Tóm lại, khang trang là từ miêu tả không gian rộng rãi, thoáng đẹp và tiện nghi. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
