Nhân công là gì? 👷 Nghĩa, giải thích Nhân công
Nhân công là gì? Nhân công là sức lao động của con người được sử dụng vào một công việc nào đó nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, sản xuất và quản lý nhân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nhân công” trong tiếng Việt nhé!
Nhân công nghĩa là gì?
Nhân công là danh từ chỉ sức lao động của con người được huy động và sử dụng vào một công việc cụ thể. Nhân công bao gồm cả lao động trí óc và lao động chân tay, đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động sản xuất và kinh doanh.
Từ “nhân công” được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực kinh tế: Nhân công là yếu tố quyết định hiệu quả và chất lượng công việc. Việc sử dụng nhân công hợp lý giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.
Trong xây dựng và sản xuất: Nhân công thường được tính theo đơn vị “công” để đo lường khối lượng công việc cần thực hiện.
Trong quản lý doanh nghiệp: Nhân công là nguồn lực quan trọng, cần được đào tạo và phát triển để đáp ứng yêu cầu công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân công”
Từ “nhân công” là từ ghép Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 人工. Trong đó, “nhân” (人) nghĩa là con người, “công” (工) nghĩa là lao động, công việc.
Sử dụng từ “nhân công” khi nói về sức lao động, số lượng người làm việc, hoặc chi phí thuê mướn lao động trong các hoạt động sản xuất, xây dựng, dịch vụ.
Nhân công sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhân công” được dùng khi đề cập đến nguồn lao động, chi phí tiền công, hoặc khi đánh giá hiệu quả sử dụng sức người trong công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhân công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công trình này cần thuê thêm nhân công để hoàn thành đúng tiến độ.”
Phân tích: Chỉ việc cần bổ sung thêm người lao động để thực hiện công việc xây dựng.
Ví dụ 2: “Giá nhân công ở thành phố cao hơn nông thôn.”
Phân tích: Đề cập đến chi phí thuê mướn lao động, tiền công trả cho người làm việc.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp đang thiếu nhân công lành nghề.”
Phân tích: Chỉ tình trạng thiếu hụt nguồn lao động có tay nghề cao.
Ví dụ 4: “Việc lãng phí nhân công sẽ làm tăng chi phí sản xuất.”
Phân tích: Nói về việc sử dụng sức lao động không hiệu quả, gây thất thoát nguồn lực.
Ví dụ 5: “Nhà máy cần khoảng 500 nhân công để vận hành.”
Phân tích: Chỉ số lượng người lao động cần thiết để duy trì hoạt động sản xuất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhân lực | Máy móc |
| Lao động | Tự động hóa |
| Sức người | Cơ giới hóa |
| Công nhân | Robot |
| Lực lượng lao động | Thiết bị tự động |
| Nguồn lao động | Trí tuệ nhân tạo |
Dịch “Nhân công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhân công | 人工 (Réngōng) | Labor / Workforce | 人工 (Jinkō) | 인력 (Inryeok) |
Kết luận
Nhân công là gì? Tóm lại, nhân công là sức lao động của con người được sử dụng trong công việc, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và phát triển kinh tế. Hiểu đúng từ “nhân công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
