Khang kháng là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Khang kháng

Khang kháng là gì? Khang kháng là tính từ láy trong tiếng Việt, dùng để mô tả mùi vị của thực phẩm bắt đầu có dấu hiệu ôi thiu, hơi chua hoặc không còn tươi ngon. Từ này thường được sử dụng khi nói về các loại thực phẩm lên men như dưa muối, cà muối khi chúng bắt đầu chuyển mùi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khang kháng” trong tiếng Việt nhé!

Khang kháng nghĩa là gì?

Khang kháng là tính từ láy mô tả trạng thái mùi vị của thực phẩm khi bắt đầu có dấu hiệu ôi, chua nhẹ hoặc không còn tươi ngon như ban đầu. Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường của người dân.

Trong cuộc sống hàng ngày, từ “khang kháng” được dùng phổ biến khi nói về:

Thực phẩm lên men: Dưa muối, cà muối, kim chi khi để quá lâu bắt đầu có mùi hơi chua, không còn thơm ngon. Ví dụ: “Hũ dưa để lâu đã khang kháng rồi.”

Đồ ăn để qua đêm: Cơm canh, thức ăn thừa khi bắt đầu có mùi ôi nhẹ, chưa đến mức hỏng hoàn toàn nhưng đã không còn tươi.

Sữa và các sản phẩm từ sữa: Khi sữa bắt đầu chuyển vị chua nhẹ, người ta cũng dùng từ khang kháng để miêu tả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khang kháng”

“Khang kháng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ việc lặp lại âm “kháng” với biến thể “khang” ở đầu để tạo sắc thái nhẹ nhàng hơn. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm diễn đạt mức độ vừa phải của một trạng thái.

Sử dụng từ “khang kháng” khi muốn mô tả thực phẩm bắt đầu có dấu hiệu ôi thiu nhẹ, chưa hỏng hoàn toàn nhưng đã không còn tươi ngon.

Khang kháng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khang kháng” được dùng khi mô tả mùi vị thực phẩm bắt đầu chuyển sang trạng thái ôi, chua nhẹ, đặc biệt với các loại đồ muối chua, thức ăn để lâu hoặc sản phẩm sữa sắp hết hạn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khang kháng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khang kháng” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Hũ dưa cải này để lâu quá, ngửi đã thấy khang kháng rồi.”

Phân tích: Mô tả dưa muối đã bắt đầu có mùi ôi chua, cần ăn sớm hoặc bỏ đi.

Ví dụ 2: “Sữa trong tủ lạnh có vẻ khang kháng rồi, con kiểm tra hạn sử dụng xem.”

Phân tích: Diễn tả sữa bắt đầu chuyển mùi chua nhẹ, có thể sắp hết hạn.

Ví dụ 3: “Nồi canh để từ hôm qua, mở ra ngửi thấy khang kháng, bỏ đi cho an toàn.”

Phân tích: Chỉ thức ăn thừa bắt đầu có dấu hiệu ôi, không nên dùng nữa.

Ví dụ 4: “Cà muối mới ngâm mấy ngày đã khang kháng, chắc do thời tiết nóng.”

Phân tích: Mô tả quá trình lên men diễn ra nhanh hơn bình thường do nhiệt độ.

Ví dụ 5: “Mùi cơm nguội này hơi khang kháng, hâm lại nóng xem có ăn được không.”

Phân tích: Diễn tả cơm để qua đêm bắt đầu có mùi không còn thơm như lúc mới nấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khang kháng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khang kháng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ôi Tươi
Chua Thơm
Thiu Ngon
Hôi Dậy mùi
Ươn Mới
Nồng Nguyên vẹn

Dịch “Khang kháng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khang kháng 有点馊 (Yǒudiǎn sōu) Slightly sour/off 少し酸っぱい (Sukoshi suppai) 약간 시큼한 (Yakgan sikeumhan)

Kết luận

Khang kháng là gì? Tóm lại, khang kháng là từ láy thuần Việt mô tả mùi vị thực phẩm bắt đầu ôi thiu nhẹ. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.