Khăng khăng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Khăng khăng
Khăng khăng là gì? Khăng khăng là thái độ cố chấp, kiên quyết giữ vững ý kiến hoặc lập trường của mình dù người khác phản đối hay có bằng chứng ngược lại. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “khăng khăng” nhé!
Khăng khăng nghĩa là gì?
Khăng khăng là thái độ cố chấp, nhất quyết không thay đổi quan điểm hay hành động dù bị phản bác hoặc gặp khó khăn. Từ này thuộc nhóm từ láy trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp hàng ngày, “khăng khăng” thường được dùng với sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bảo thủ, không chịu lắng nghe. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng thể hiện sự kiên định, quyết tâm.
Trong tâm lý học: Người hay khăng khăng thường có tính cách mạnh mẽ nhưng đôi khi thiếu linh hoạt trong tư duy.
Trong giao tiếp: Thái độ khăng khăng dễ gây mâu thuẫn, khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng.
Trong công việc: Khăng khăng có thể là điểm mạnh khi bảo vệ ý tưởng đúng đắn, nhưng cũng là điểm yếu nếu không biết tiếp thu góp ý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khăng khăng”
Từ “khăng khăng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy hoàn toàn được hình thành từ sự lặp lại âm tiết để nhấn mạnh mức độ. Từ này xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “khăng khăng” khi muốn diễn tả thái độ cố chấp, kiên quyết không nhượng bộ của ai đó trong tranh luận hoặc hành động.
Khăng khăng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khăng khăng” được dùng khi mô tả ai đó nhất quyết giữ ý kiến, không chịu thay đổi dù có lý lẽ hay bằng chứng ngược lại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khăng khăng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khăng khăng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy khăng khăng cho rằng mình đúng dù mọi người đã chỉ ra sai sót.”
Phân tích: Diễn tả thái độ cố chấp, không chịu thừa nhận lỗi sai của bản thân.
Ví dụ 2: “Cô bé khăng khăng đòi mua bằng được con búp bê đó.”
Phân tích: Thể hiện sự kiên quyết, nhất định muốn đạt được điều mình muốn.
Ví dụ 3: “Bà nội khăng khăng không chịu đi bệnh viện khám.”
Phân tích: Mô tả sự cố chấp của người lớn tuổi, không nghe theo lời khuyên của con cháu.
Ví dụ 4: “Dù bị phản đối, anh ấy vẫn khăng khăng theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Ở đây “khăng khăng” mang nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên định với mục tiêu.
Ví dụ 5: “Hai bên khăng khăng giữ lập trường nên cuộc đàm phán thất bại.”
Phân tích: Diễn tả tình huống cả hai phía đều cố chấp, không ai chịu nhượng bộ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khăng khăng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khăng khăng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cố chấp | Linh hoạt |
| Bảo thủ | Cởi mở |
| Kiên quyết | Nhượng bộ |
| Nhất quyết | Mềm dẻo |
| Cứng đầu | Biết lắng nghe |
| Gan lì | Dễ thay đổi |
Dịch “Khăng khăng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khăng khăng | 固执 (Gùzhí) | Insist / Stubborn | 頑固 (Ganko) | 고집하다 (Gojiphada) |
Kết luận
Khăng khăng là gì? Tóm lại, khăng khăng là thái độ cố chấp, kiên quyết giữ lập trường dù bị phản đối. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và nhận diện tính cách con người tốt hơn.
