Khắn là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Khắn
Khắn là gì? Khắn là từ phương ngữ trong tiếng Việt, có nghĩa là khớp, gắn chặt, dính sát vào nhau không có khe hở. Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như “khăn khắn” (gắn bó thủy chung) hay “khỏe khắn” (khỏe mạnh, năng động). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khắn” trong tiếng Việt nhé!
Khắn nghĩa là gì?
Khắn là tính từ chỉ trạng thái dính chặt, bám sát, khớp vào nhau không có khe hở. Đây là từ phương ngữ được sử dụng phổ biến trong một số vùng miền Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “khắn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái vật lý khi hai vật thể gắn chặt, khớp nhau hoàn hảo, không có khoảng trống. Ví dụ: nắp hộp đậy khắn, mộng gỗ khớp khắn.
Trong từ ghép “khăn khắn”: Mang nghĩa gắn bó thủy chung, kiên định một lòng. Thành ngữ “Khăn khắn một lời quân tử nhất ngôn” thể hiện sự giữ lời, trung thành.
Trong từ ghép “khỏe khắn”: Diễn tả trạng thái sức khỏe tốt, cơ thể năng động, hoạt bát và tràn đầy sức sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắn”
Từ “khắn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ phương ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ dân gian từ xa xưa. Trong chữ Nôm, “khắn” được viết là 懇.
Sử dụng từ “khắn” khi muốn diễn tả sự gắn chặt, khớp sát hoặc khi nói về sự gắn bó, thủy chung trong các từ ghép.
Khắn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khắn” được dùng khi mô tả vật thể gắn chặt, khớp sát nhau, hoặc trong các từ ghép như “khăn khắn”, “khỏe khắn” để diễn tả sự gắn bó, trung thành hay sức khỏe tốt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khăn khắn một lời quân tử nhất ngôn.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý chỉ người quân tử luôn giữ lời hứa, gắn bó thủy chung với lời nói của mình.
Ví dụ 2: “Sau thời gian nghỉ ngơi, ông ấy trông khỏe khắn hẳn ra.”
Phân tích: “Khỏe khắn” diễn tả trạng thái sức khỏe tốt, tinh thần phấn chấn, năng động.
Ví dụ 3: “Mộng gỗ được đóng khắn vào nhau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hai chi tiết gỗ khớp chặt, gắn sát không có khe hở.
Ví dụ 4: “Nắp hộp đậy khắn, không lọt không khí vào được.”
Phân tích: Mô tả trạng thái đậy kín, gắn chặt hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Hai người bạn khăn khắn bên nhau suốt mấy chục năm.”
Phân tích: Diễn tả tình bạn gắn bó, thủy chung qua thời gian dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chặt | Lỏng |
| Khít | Hở |
| Sát | Rời |
| Gắn | Tách |
| Kín | Hở hàng |
| Bám chặt | Lung lay |
Dịch “Khắn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khắn | 紧密 (Jǐnmì) | Tight / Firm | きつい (Kitsui) | 단단한 (Dandanhan) |
Kết luận
Khắn là gì? Tóm lại, khắn là từ phương ngữ chỉ trạng thái gắn chặt, khớp sát, đồng thời xuất hiện trong các từ ghép mang nghĩa gắn bó thủy chung hoặc khỏe mạnh. Hiểu đúng từ “khắn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.
