Thưng là gì? 😏 Nghĩa Thưng, giải thích

Thưa thốt là gì? Thưa thốt là tính từ chỉ trạng thái ít ỏi, rải rác, không dày đặc về mật độ hoặc tần suất. Từ này thường dùng để miêu tả cảnh vật, âm thanh hay sự xuất hiện lác đác của người, vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi hay gặp với từ “thưa thốt” ngay bên dưới!

Thưa thốt nghĩa là gì?

Thưa thốt là tính từ diễn tả trạng thái ít ỏi, rải rác, không đều đặn về số lượng hoặc mật độ. Đây là từ láy trong tiếng Việt, mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi hình ảnh vắng vẻ, lác đác.

Trong tiếng Việt, từ “thưa thốt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ mật độ thưa, ít, không dày đặc. Ví dụ: “Khán giả đến xem thưa thốt.”

Miêu tả âm thanh: Tiếng động rời rạc, không liên tục. Ví dụ: “Tiếng vỗ tay thưa thốt vang lên.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ văn để gợi không khí vắng lặng, cô quạnh, mang tính biểu cảm cao.

Thưa thốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thưa thốt” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu từ láy bộ phận với âm đầu “th”. “Thưa” mang nghĩa ít, không dày; “thốt” là yếu tố láy tăng cường sắc thái biểu cảm.

Sử dụng “thưa thốt” khi muốn miêu tả sự vắng vẻ, ít ỏi một cách nhẹ nhàng, giàu hình ảnh.

Cách sử dụng “Thưa thốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thưa thốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thưa thốt” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn, thơ ca để tạo không khí trầm lắng.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét về số lượng ít, mật độ thưa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưa thốt”

Từ “thưa thốt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Buổi chiều, khách đến quán thưa thốt.”

Phân tích: Miêu tả lượng khách ít, vắng vẻ.

Ví dụ 2: “Tiếng chim hót thưa thốt trong vườn.”

Phân tích: Âm thanh rời rạc, không liên tục.

Ví dụ 3: “Đèn đường thưa thốt khiến con đường tối om.”

Phân tích: Mật độ đèn ít, cách xa nhau.

Ví dụ 4: “Những ngôi nhà thưa thốt nằm rải rác trên đồi.”

Phân tích: Nhà cửa ít, không tập trung.

Ví dụ 5: “Tin tức về anh ấy ngày càng thưa thốt.”

Phân tích: Tần suất thông tin ít dần, hiếm hoi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thưa thốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thưa thốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thưa thốt” với “thưa thớt”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng chính tả và đồng nghĩa, có thể dùng thay thế nhau.

Trường hợp 2: Dùng “thưa thốt” cho vật thể đơn lẻ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về tập hợp nhiều đối tượng có mật độ thưa, không dùng cho một vật đơn lẻ.

“Thưa thốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưa thốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lác đác Dày đặc
Rải rác San sát
Thưa thớt Đông đúc
Lưa thưa Chen chúc
Vắng vẻ Tấp nập
Ít ỏi Nườm nượp

Kết luận

Thưa thốt là gì? Tóm lại, thưa thốt là tính từ chỉ trạng thái ít ỏi, rải rác, không dày đặc. Hiểu đúng từ “thưa thốt” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.