Khắm lằm lặm là gì? 😏 Nghĩa Khắm lằm lặm
Khắm lằm lặm là gì? Khắm lằm lặm là từ láy khẩu ngữ dùng để chỉ mùi hôi thối rất nặng, đến mức khó mà chịu được. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ “khắm” trong tiếng Việt dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “khắm lằm lặm” nhé!
Khắm lằm lặm nghĩa là gì?
Khắm lằm lặm là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là khắm lắm, mùi hôi thối nồng nặc đến mức không thể chịu nổi. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả mùi khó chịu cực độ.
Trong đời sống, từ “khắm lằm lặm” được sử dụng ở các ngữ cảnh:
Miêu tả mùi thức ăn ôi thiu: Dùng khi nói về thực phẩm hỏng, mắm tôm, cá ươn có mùi nồng nặc. Ví dụ: “Mắm tôm thối khắm lằm lặm.”
Miêu tả mùi xác động vật: Chỉ mùi phân hủy của xác chết bốc lên. Ví dụ: “Mùi xác chuột chết bốc lên khắm lằm lặm.”
Trong lời nói dân gian: Người Việt hay dùng từ này để phàn nàn về mùi hôi trong sinh hoạt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắm lằm lặm”
Từ “khắm lằm lặm” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy tăng cấp của từ “khắm” nhằm nhấn mạnh mức độ hôi thối. Cấu trúc láy âm “lằm lặm” tạo hiệu ứng âm thanh mạnh, diễn tả cảm giác khó chịu tột độ.
Sử dụng “khắm lằm lặm” khi muốn miêu tả mùi hôi rất nặng, thường trong văn nói thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
Khắm lằm lặm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khắm lằm lặm” được dùng khi miêu tả mùi thức ăn thối, mùi xác động vật phân hủy, hoặc bất kỳ mùi hôi nào cực kỳ khó chịu trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắm lằm lặm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khắm lằm lặm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thùng rác để mấy ngày bốc mùi khắm lằm lặm.”
Phân tích: Dùng để miêu tả mùi rác thải tích tụ lâu ngày, mức độ hôi rất nặng.
Ví dụ 2: “Mắm tôm để quên ngoài nắng thối khắm lằm lặm.”
Phân tích: Chỉ mùi mắm tôm hỏng, nhấn mạnh độ khắm không chịu nổi.
Ví dụ 3: “Con cá chết dưới gầm tủ lạnh, mùi bốc lên khắm lằm lặm.”
Phân tích: Miêu tả mùi xác cá phân hủy trong không gian kín.
Ví dụ 4: “Cống thoát nước bị tắc, mùi khắm lằm lặm cả xóm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt, chỉ mùi hôi từ hệ thống thoát nước.
Ví dụ 5: “Đồ ăn thừa trong hộp để tuần rồi, mở ra khắm lằm lặm.”
Phân tích: Miêu tả thức ăn ôi thiu sau thời gian dài không được xử lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắm lằm lặm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắm lằm lặm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khắm lặm | Thơm tho |
| Thối hoắc | Thơm phức |
| Hôi nồng nặc | Thơm ngát |
| Thối um | Dễ chịu |
| Hôi khắm | Thoang thoảng |
| Thối rữa | Trong lành |
Dịch “Khắm lằm lặm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khắm lằm lặm | 臭烘烘 (Chòu hōng hōng) | Extremely stinky / Foul-smelling | ひどく臭い (Hidoku kusai) | 지독하게 냄새나다 (Jidokhage naemsaenada) |
Kết luận
Khắm lằm lặm là gì? Tóm lại, khắm lằm lặm là từ láy khẩu ngữ chỉ mùi hôi thối nặng, khó chịu đến mức không thể chịu nổi. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
