Khâm liệm là gì? ⚰️ Nghĩa và giải thích Khâm liệm

Khâm liệm là gì? Khâm liệm là nghi thức quan trọng trong tang lễ người Việt, bao gồm việc dùng vải bọc kín thi hài người đã khuất trước khi đặt vào quan tài. Đây là cách thể hiện lòng kính trọng và tiễn biệt người mất về thế giới bên kia. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy trình và những điều kiêng kỵ khi thực hiện nghi thức khâm liệm nhé!

Khâm liệm nghĩa là gì?

Khâm liệm là nghi thức dùng vải để bọc kín thi hài người đã qua đời, thực hiện sau khi tắm rửa và trước khi nhập quan. Theo cách chiết tự, “khâm” là tấm vải bọc bên ngoài thi thể, còn “liệm” là tấm vải bọc bên trong.

Trong giao tiếp, nhiều người còn gọi nghi thức này là “liệm” hoặc “niệm” tùy theo vùng miền. Cả ba cách gọi đều chỉ cùng một thủ tục trong tang lễ truyền thống.

Khâm liệm không chỉ mang ý nghĩa bảo quản thi thể mà còn thể hiện tấm lòng thành kính của người sống với người đã khuất. Theo quan niệm dân gian, nghi thức này giúp linh hồn người mất chấp nhận sự thực và ra đi thanh thản.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khâm liệm”

Khâm liệm là nghi thức cổ truyền có từ xa xưa trong văn hóa tang lễ người Việt, mang đậm dấu ấn phong tục Á Đông. Nghi thức này được truyền từ đời này sang đời khác, thể hiện đạo hiếu và lòng tôn kính với người đã khuất.

Sử dụng từ “khâm liệm” khi nói về nghi thức bọc thi hài trong tang lễ, hoặc khi đề cập đến các phong tục ma chay truyền thống của người Việt.

Khâm liệm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khâm liệm” được dùng khi nói về nghi thức tang lễ, mô tả quy trình bọc thi hài, hoặc trong các văn bản, tài liệu về phong tục tập quán người Việt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khâm liệm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khâm liệm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình đã mời thầy xem giờ tốt để tiến hành khâm liệm cho cụ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nghi thức bọc thi hài trong tang lễ.

Ví dụ 2: “Nghi thức khâm liệm ở miền Bắc và miền Nam có một số khác biệt.”

Phân tích: Đề cập đến phong tục tang lễ theo vùng miền.

Ví dụ 3: “Trước khi khâm liệm, người nhà cần thực hiện lễ mộc dục cho người đã mất.”

Phân tích: Mô tả trình tự các bước trong quy trình tang lễ truyền thống.

Ví dụ 4: “Vải dùng để khâm liệm thường là vải trắng, nhà giàu thì dùng lụa tơ tằm.”

Phân tích: Nói về vật liệu sử dụng trong nghi thức khâm liệm.

Ví dụ 5: “Trong lúc khâm liệm, người thân không được để nước mắt rơi vào thi hài.”

Phân tích: Đề cập đến điều kiêng kỵ trong nghi thức tang lễ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khâm liệm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khâm liệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liệm Khai quật
Niệm Bốc mộ
Liệm xác Cải táng
Tẩm liệm Hỏa táng
Bọc xác Mở quan
Nhập quan Khai quan

Dịch “Khâm liệm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khâm liệm 殮 (Liàn) Enshrouding / Laying out 納棺 (Nōkan) 염습 (Yeomseup)

Kết luận

Khâm liệm là gì? Tóm lại, khâm liệm là nghi thức bọc thi hài bằng vải trước khi nhập quan, thể hiện lòng kính trọng và tiễn biệt người đã khuất trong văn hóa tang lễ Việt Nam. Hiểu đúng về khâm liệm giúp bạn thực hiện nghi lễ đúng cách và trang nghiêm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.