Kham là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng từ Kham

Kham là gì? Kham là động từ chỉ khả năng chịu đựng được công việc hoặc gánh nặng vượt quá sức lực của bản thân. Từ này thường xuất hiện trong các câu nói diễn tả sự cố gắng, nỗ lực hoặc giới hạn chịu đựng của con người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kham” trong tiếng Việt nhé!

Kham nghĩa là gì?

Kham là động từ có nghĩa là chịu đựng được, gánh vác được công việc hoặc trách nhiệm nặng nề. Từ này thường đi kèm với “nổi” hoặc “được” để diễn tả khả năng hoàn thành một việc gì đó.

Trong đời sống, từ “kham” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong công việc: “Kham” thường dùng để nói về khả năng đảm đương nhiệm vụ. Ví dụ: “Công việc này nặng quá, một mình tôi không kham nổi” – nghĩa là không đủ sức hoàn thành.

Trong cuộc sống: Từ này còn mở rộng sang việc chịu đựng khó khăn, gian khổ. Người ta nói “kham khổ” để chỉ cuộc sống thiếu thốn, cực nhọc mà vẫn cố gắng vượt qua.

Trong văn học: “Kham” xuất hiện trong nhiều tác phẩm với ý nghĩa sâu sắc về sự kiên trì, nhẫn nại của con người trước nghịch cảnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kham”

Từ “kham” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 堪 (kham) trong tiếng Hán, mang nghĩa là chịu đựng, có khả năng. Trong Phật giáo, “kham nhẫn” dịch từ chữ Phạn “Sa-bà”, chỉ cõi đời này là nơi con người phải chịu đựng mọi khổ đau.

Sử dụng từ “kham” khi muốn diễn tả khả năng gánh vác, chịu đựng công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Kham sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kham” được dùng khi nói về khả năng chịu đựng, gánh vác công việc nặng nhọc, hoặc khi muốn diễn tả giới hạn sức lực của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kham”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kham” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việc đó lớn quá, mình tôi không kham nổi.”

Phân tích: Diễn tả công việc vượt quá khả năng một người có thể đảm đương.

Ví dụ 2: “Gia đình họ sống kham khổ nhưng vẫn nuôi con ăn học đàng hoàng.”

Phân tích: “Kham khổ” chỉ cuộc sống thiếu thốn, cực nhọc nhưng vẫn cố gắng vượt qua.

Ví dụ 3: “Anh ấy kham được mọi việc trong nhà khi vợ đi công tác.”

Phân tích: Diễn tả khả năng đảm đương, gánh vác trách nhiệm gia đình.

Ví dụ 4: “Chi phí sinh hoạt cao, lương tháng không kham nổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ khả năng tài chính không đủ đáp ứng nhu cầu.

Ví dụ 5: “Tuổi già sức yếu, bà không còn kham được việc đồng áng nữa.”

Phân tích: Diễn tả sức lực giảm sút, không còn khả năng chịu đựng công việc nặng nhọc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kham”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kham”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chịu đựng Bỏ cuộc
Gánh vác Từ bỏ
Đảm đương Đầu hàng
Chống chọi Buông xuôi
Gồng gánh Khuất phục
Nhẫn nại Nản lòng

Dịch “Kham” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kham 堪 (Kān) Endure 堪える (Taeru) 감당하다 (Gamdanghada)

Kết luận

Kham là gì? Tóm lại, kham là động từ chỉ khả năng chịu đựng, gánh vác công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn. Hiểu đúng từ “kham” giúp bạn diễn đạt chính xác về sự kiên trì và giới hạn sức lực trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.