Khảm là gì? 💎 Nghĩa và giải thích từ Khảm

Khảm là gì? Khảm là kỹ thuật trang trí thủ công bằng cách gắn các mảnh vật liệu như xà cừ, ngọc trai, gỗ, đá quý vào bề mặt vật dụng để tạo hoa văn tinh xảo. Đây là nghệ thuật truyền thống lâu đời, thể hiện sự khéo léo và tinh tế của người thợ thủ công Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khảm” nhé!

Khảm nghĩa là gì?

Khảm là việc cẩn, gắn các mảnh vật liệu quý như xà cừ, ngọc trai, vỏ ốc, gỗ hoặc kim loại vào bề mặt đồ vật để tạo thành hoa văn, họa tiết trang trí. Đây là kỹ thuật thủ công mỹ nghệ đòi hỏi sự tỉ mỉ cao.

Trong tiếng Việt, từ “khảm” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong nghệ thuật thủ công: Khảm là kỹ thuật trang trí truyền thống, phổ biến nhất là khảm xà cừ, khảm trai. Các sản phẩm khảm thường là tranh, tủ, bàn ghế, hộp đựng trang sức.

Trong Kinh Dịch (Bát quái): “Khảm” (坎) là một trong tám quẻ, tượng trưng cho nước, hướng Bắc, mang ý nghĩa hiểm trở nhưng cũng là nguồn sống.

Trong đời sống: Từ “khảm” còn xuất hiện trong các cụm từ như “khảm khắc” (chạm khắc tinh xảo), “đồ khảm” (vật dụng được trang trí bằng kỹ thuật khảm).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khảm”

Khảm là từ Hán-Việt, gốc từ chữ 嵌 (Qiàn), nghĩa là cẩn, gắn vào. Nghệ thuật khảm có nguồn gốc từ Trung Quốc và các nước Á Đông, du nhập vào Việt Nam từ hàng trăm năm trước.

Sử dụng “khảm” khi nói về kỹ thuật trang trí thủ công, các sản phẩm mỹ nghệ hoặc quẻ Khảm trong Kinh Dịch.

Khảm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khảm” được dùng khi mô tả kỹ thuật cẩn xà cừ, trai, đá quý vào đồ vật; khi nói về sản phẩm thủ công mỹ nghệ; hoặc khi đề cập đến quẻ Khảm trong Bát quái.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khảm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc tủ khảm xà cừ này có tuổi đời hơn 100 năm.”

Phân tích: Chỉ đồ nội thất được trang trí bằng kỹ thuật khảm xà cừ truyền thống.

Ví dụ 2: “Làng nghề Chuyên Mỹ nổi tiếng với nghề khảm trai.”

Phân tích: Đề cập đến làng nghề thủ công truyền thống chuyên sản xuất đồ khảm trai ở Hà Nội.

Ví dụ 3: “Bức tranh khảm ốc mô tả cảnh làng quê Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm nghệ thuật được tạo từ kỹ thuật khảm vỏ ốc.

Ví dụ 4: “Quẻ Khảm trong Bát quái tượng trưng cho nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh Kinh Dịch, phong thủy, chỉ một trong tám quẻ cơ bản.

Ví dụ 5: “Nghệ nhân đang khảm từng mảnh trai lên mặt bàn.”

Phân tích: Mô tả hành động thực hiện kỹ thuật khảm của người thợ thủ công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khảm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cẩn Tháo
Dát Gỡ
Nạm Bóc
Gắn Lột
Chạm Tẩy
Trạm trổ Xóa bỏ

Dịch “Khảm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khảm 嵌 (Qiàn) / 镶嵌 (Xiāngqiàn) Inlay 象嵌 (Zōgan) 상감 (Sanggam)

Kết luận

Khảm là gì? Tóm lại, khảm là kỹ thuật trang trí thủ công tinh xảo, gắn liền với nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn trân trọng hơn giá trị văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.