Khám là gì? 🔍 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khám

Khám là gì? Khám là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt: vừa là danh từ chỉ vật dùng để thờ cúng hoặc nhà giam, vừa là động từ chỉ hành động xem xét, kiểm tra. Trong y tế, “khám” nghĩa là kiểm tra sức khỏe; trong pháp luật, “khám” là lục soát tìm tang chứng. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “khám” nhé!

Khám nghĩa là gì?

Khám là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ vừa là động từ, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nghĩa danh từ:

Khám thờ: Vật làm bằng gỗ, giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt bài vị, đồ thờ, thường được gác hoặc treo cao trong nhà thờ tự.

Khám (nhà giam): Từ cũ chỉ nhà tù, nơi giam giữ tội phạm. Ví dụ: Khám Lớn Sài Gòn, khám đường.

Nghĩa động từ:

Khám xét: Lục soát, kiểm tra kỹ để tìm tang chứng của tội lỗi hoặc hành động phạm pháp. Ví dụ: khám nhà, khám người, khám hành lý.

Khám bệnh: Xem xét để biết tình trạng sức khỏe, phát hiện bệnh trạng trong cơ thể. Ví dụ: khám sức khỏe, khám thai, khám tổng quát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khám”

Từ “khám” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 勘 (khám) nghĩa là tra xét, so sánh, kiểm tra. Trong tiếng Việt, từ này được mở rộng thêm nhiều nghĩa phái sinh.

Sử dụng “khám” khi nói về việc kiểm tra sức khỏe, lục soát tìm kiếm, hoặc khi đề cập đến đồ thờ cúng và nhà giam theo nghĩa cổ.

Khám sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khám” được dùng phổ biến trong lĩnh vực y tế (khám bệnh, khám sức khỏe), pháp luật (khám xét, khám nghiệm), và văn hóa tín ngưỡng (khám thờ).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khám”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khám” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ khám bệnh cho tôi rất kỹ lưỡng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y tế, chỉ hành động kiểm tra sức khỏe để chẩn đoán bệnh.

Ví dụ 2: “Công an khám xét nhà nghi phạm để tìm chứng cứ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc lục soát theo quy định.

Ví dụ 3: “Khám thờ gia tiên được đặt ở vị trí trang trọng nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ vật dụng thờ cúng truyền thống.

Ví dụ 4: “Tên tội phạm bị giam trong khám suốt mười năm.”

Phân tích: Nghĩa cổ, chỉ nhà tù hoặc nơi giam giữ phạm nhân.

Ví dụ 5: “Chị ấy đi khám thai định kỳ mỗi tháng một lần.”

Phân tích: Dùng trong y tế sản khoa, chỉ việc kiểm tra sức khỏe thai nhi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khám”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khám”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm tra Bỏ qua
Xem xét Lơ là
Lục soát Che giấu
Thăm khám Phớt lờ
Khảo sát Bỏ mặc
Tra xét Làm ngơ

Dịch “Khám” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khám (bệnh) 检查 (Jiǎnchá) Examine 診察 (Shinsatsu) 검사 (Geomsa)
Khám (xét) 搜查 (Sōuchá) Search 捜索 (Sōsaku) 수색 (Susaek)

Kết luận

Khám là gì? Tóm lại, khám là từ đa nghĩa chỉ hành động kiểm tra, xem xét trong y tế và pháp luật, hoặc là danh từ chỉ vật thờ cúng và nhà giam. Hiểu đúng nghĩa từ “khám” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.