Khai sơn phá thạch là gì? ⛏️ Nghĩa Khai sơn phá thạch
Khai sơn phá thạch là gì? Khai sơn phá thạch là thành ngữ Hán-Việt chỉ việc mở đường, đặt nền móng cho một công trình hoặc sự nghiệp lớn lao, đầy gian khổ. Hình ảnh “mở núi bổ đá” tượng trưng cho tinh thần tiên phong, dám nghĩ dám làm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Khai sơn phá thạch nghĩa là gì?
Khai sơn phá thạch nghĩa là khai phá nơi hoang vu hiểm trở, tạo nền móng cho một công việc khó khăn phía trước. Đây là thành ngữ gốc Hán-Việt thường dùng để ca ngợi những người tiên phong, dám đi đầu trong việc khó.
Về nghĩa đen, “khai sơn phá thạch” có nghĩa là mở núi, bổ đá — chỉ công việc nặng nhọc, đòi hỏi sức lực và ý chí phi thường.
Về nghĩa bóng, thành ngữ này ám chỉ những người đầu tiên gây dựng nên một sự nghiệp, một tổ chức hoặc một phong trào từ con số không. Họ phải đối mặt với muôn vàn khó khăn mà chưa có tiền lệ.
Trong Phật giáo, “khai sơn” còn mang nghĩa lập chùa, dựng am tu hành. Các vị sư tìm đến nơi núi rừng hoang vắng để xây dựng chùa chiền, gọi là “khai sơn lập tự”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai sơn phá thạch”
Thành ngữ “khai sơn phá thạch” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 開 (khai) = mở; 山 (sơn) = núi; 破 (phá) = phá vỡ; 石 (thạch) = đá. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt.
Sử dụng “khai sơn phá thạch” khi muốn tôn vinh công lao của những người đi trước, những người tiên phong mở đường cho thế hệ sau.
Khai sơn phá thạch sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “khai sơn phá thạch” thường được dùng khi nói về người sáng lập, người tiên phong trong một lĩnh vực, hoặc khi ca ngợi tinh thần vượt khó, dám làm điều chưa ai làm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai sơn phá thạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khai sơn phá thạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiếu tướng Võ Bẩm là người khai sơn phá thạch mở đường Trường Sơn huyền thoại.”
Phân tích: Ca ngợi công lao tiên phong của vị tướng trong việc mở con đường chiến lược đầy gian khổ.
Ví dụ 2: “Các vị cao tăng xưa đã khai sơn phá thạch, lập nên ngôi chùa cổ kính này.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa Phật giáo, chỉ việc các vị sư tìm đất hoang lập chùa tu hành.
Ví dụ 3: “Ông ấy là người khai sơn phá thạch cho ngành công nghệ thông tin ở Việt Nam.”
Phân tích: Tôn vinh người đặt nền móng đầu tiên cho một lĩnh vực mới.
Ví dụ 4: “Nhiều người đi trước đã góp phần khai sơn phá thạch để thế hệ sau có được thành quả hôm nay.”
Phân tích: Ghi nhận công lao của những người tiên phong đã vượt qua khó khăn ban đầu.
Ví dụ 5: “Công cuộc khai sơn phá thạch đòi hỏi ý chí và sức lực phi thường.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất gian nan của việc mở đường, làm việc lớn từ đầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai sơn phá thạch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai sơn phá thạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mở đường | Kế thừa |
| Tiên phong | Đi sau |
| Khai phá | Hưởng thụ |
| Đặt nền móng | Ăn sẵn |
| Khởi xướng | Theo đuôi |
| Dọn đường | Bỏ dở |
Dịch “Khai sơn phá thạch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai sơn phá thạch | 開山破石 (Kāi shān pò shí) | Blaze a trail / Pioneer | 開拓する (Kaitaku suru) | 개척하다 (Gaecheok-hada) |
Kết luận
Khai sơn phá thạch là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ca ngợi tinh thần tiên phong, dám mở đường và đặt nền móng cho những công trình, sự nghiệp lớn lao dù đầy gian khổ.
