Khai sinh là gì? 👶 Ý nghĩa, cách dùng Khai sinh
Khai sinh là gì? Khai sinh là việc khai báo và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận một cá nhân được sinh ra, là sự kiện hộ tịch đầu tiên xác định sự tồn tại pháp lý của mỗi người. Giấy khai sinh là giấy tờ hộ tịch gốc, ghi nhận thông tin cơ bản như họ tên, ngày sinh, nơi sinh, dân tộc và quan hệ cha mẹ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, thủ tục và cách sử dụng từ “khai sinh” trong tiếng Việt nhé!
Khai sinh nghĩa là gì?
Khai sinh là việc đăng ký sự kiện sinh (ra đời) của một cá nhân tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, nhằm xác nhận sự tồn tại pháp lý của người đó trong xã hội. Theo Luật Hộ tịch 2014, mọi người khi sinh ra đều có quyền được khai sinh.
Trong đời sống, từ “khai sinh” mang nhiều ý nghĩa:
Về mặt pháp lý: Khai sinh là thủ tục hành chính bắt buộc, tạo cơ sở để cá nhân được công nhận quyền công dân. Giấy khai sinh là căn cứ pháp lý để làm các giấy tờ khác như hộ chiếu, căn cước công dân, đăng ký học tập.
Về mặt xã hội: Khai sinh xác định nguồn gốc, quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con cái. Đây là bước đầu tiên để một cá nhân được thừa nhận trong cộng đồng.
Theo nghĩa bóng: “Khai sinh” còn được dùng để chỉ sự ra đời, khởi nguồn của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Ngày khai sinh Đảng Cộng sản Việt Nam” hay “khai sinh một thương hiệu mới”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai sinh”
Từ “khai sinh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu; “sinh” (生) nghĩa là sinh ra, ra đời. Ghép lại, khai sinh mang nghĩa là khai báo, đăng ký việc sinh ra.
Sử dụng từ “khai sinh” khi nói về thủ tục đăng ký hộ tịch cho trẻ sơ sinh, hoặc khi diễn tả sự khởi đầu, ra đời của một sự vật, tổ chức.
Khai sinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai sinh” được dùng khi đăng ký hộ tịch cho trẻ mới sinh, khi nói về giấy tờ pháp lý chứng minh nhân thân, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ sự ra đời của một tổ chức, phong trào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai sinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha mẹ cần đăng ký khai sinh cho con trong vòng 60 ngày kể từ ngày sinh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thủ tục pháp lý bắt buộc theo quy định của Luật Hộ tịch.
Ví dụ 2: “Giấy khai sinh là giấy tờ hộ tịch gốc của mỗi công dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị pháp lý quan trọng của giấy khai sinh trong hệ thống giấy tờ cá nhân.
Ví dụ 3: “Ngày 3/2/1930 đánh dấu sự khai sinh của Đảng Cộng sản Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự ra đời, thành lập của một tổ chức chính trị.
Ví dụ 4: “Công ty đã tổ chức lễ khai sinh thương hiệu mới tại Hà Nội.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ sự ra mắt, khởi đầu của một thương hiệu.
Ví dụ 5: “Bà nội đã giữ giấy khai sinh của tôi từ năm 1990 đến nay.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp lý ghi nhận thông tin cá nhân từ khi sinh ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai sinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai sinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đăng ký sinh | Khai tử |
| Ra đời | Qua đời |
| Chào đời | Mất |
| Sinh ra | Chết |
| Khởi sinh | Kết thúc |
| Thành lập | Giải thể |
Dịch “Khai sinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai sinh | 出生登記 (Chūshēng dēngjì) | Birth registration | 出生届 (Shusshō todoke) | 출생신고 (Chulsaeng singo) |
Kết luận
Khai sinh là gì? Tóm lại, khai sinh là thủ tục đăng ký hộ tịch xác nhận sự ra đời của một cá nhân, là quyền và nghĩa vụ pháp lý quan trọng của mỗi công dân Việt Nam.
