Khai mào là gì? 🎬 Nghĩa và giải thích Khai mào

Khai mào là gì? Khai mào là động từ chỉ hành động bắt đầu, mở đầu hoặc khơi mào một việc gì đó, thường là điều mới mẻ hoặc quan trọng. Từ này thường xuất hiện trong văn nói và văn viết khi muốn diễn tả sự khởi đầu của một hoạt động, sự kiện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khai mào” nhé!

Khai mào nghĩa là gì?

Khai mào là bắt đầu, mở đầu một việc gì đó, thường mang tính chất khởi xướng hoặc dẫn dắt. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “khai mào” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong sự kiện: “Khai mào” thường chỉ phần mở đầu của một chương trình, buổi lễ hay hoạt động tập thể. Ví dụ: “Hãy khai mào buổi tiệc bằng một bài hát sôi động.”

Trong giao tiếp: Từ này còn dùng để chỉ những lời nói mở đầu, dẫn dắt vào câu chuyện chính. Ví dụ: “Mấy lời khai mào trước khi vào vấn đề chính.”

Trong công việc: “Khai mào” ám chỉ việc bắt đầu một dự án, nhiệm vụ hoặc giai đoạn mới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai mào”

Từ “khai mào” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. “Khai” mang nghĩa mở ra, bắt đầu; “mào” là phần đầu, phần dẫn nhập.

Sử dụng “khai mào” khi muốn diễn tả hành động khởi đầu một việc gì đó một cách có chủ đích, thường mang tính dẫn dắt.

Khai mào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khai mào” được dùng khi mở đầu sự kiện, bắt đầu câu chuyện, khởi xướng hoạt động hoặc dẫn nhập vào một vấn đề quan trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai mào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai mào” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Ban tổ chức quyết định khai mào buổi hòa nhạc bằng màn pháo hoa hoành tráng.”

Phân tích: Dùng để chỉ phần mở đầu ấn tượng của một sự kiện lớn.

Ví dụ 2: “Mấy lời khai mào của anh ấy khiến cả hội trường chú ý.”

Phân tích: Chỉ những lời nói dẫn nhập, mở đầu trước khi vào nội dung chính.

Ví dụ 3: “Đội bóng chủ nhà khai mào trận đấu bằng pha tấn công sắc bén.”

Phân tích: Dùng trong thể thao để chỉ hành động bắt đầu trận đấu.

Ví dụ 4: “Cô ấy khai mào buổi họp lớp bằng những kỷ niệm thời đi học.”

Phân tích: Chỉ việc mở đầu một cuộc gặp gỡ, tạo không khí thân mật.

Ví dụ 5: “Bài diễn văn khai mào cho chiến dịch vận động tranh cử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ sự khởi đầu của một chiến dịch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai mào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai mào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khơi mào Kết thúc
Mở đầu Chấm dứt
Bắt đầu Kết thúc
Khởi xướng Đóng lại
Dẫn nhập Bế mạc
Khai màn Hạ màn

Dịch “Khai mào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khai mào 开头 (Kāitóu) Kick off / Begin 始める (Hajimeru) 시작하다 (Sijakhada)

Kết luận

Khai mào là gì? Tóm lại, khai mào là từ chỉ hành động bắt đầu, mở đầu một việc gì đó. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ “khai mào” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.