Khả quan là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Khả quan
Khả quan là gì? Khả quan là tính từ Hán-Việt chỉ trạng thái tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng và có triển vọng ngày càng tốt hơn. Từ này thường được dùng để đánh giá kết quả, tình hình hoặc triển vọng của một sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về từ “khả quan” trong tiếng Việt nhé!
Khả quan nghĩa là gì?
Khả quan là tính từ có nghĩa là tương đối tốt đẹp, đáng hài lòng và có khả năng ngày càng tốt hơn, khiến người ta có thể yên tâm. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để đánh giá tình hình, kết quả hoặc triển vọng.
Trong tiếng Việt, “khả quan” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Trông được, dễ coi: Dùng để nhận xét về hình thức, diện mạo của sự vật. Ví dụ: “Kiểu nhà mới trông cũng khả quan.”
Nghĩa 2 – Tương đối tốt đẹp: Dùng để đánh giá kết quả, tình hình có chiều hướng tích cực. Ví dụ: “Kết quả kinh doanh quý này khá khả quan.”
Trong công việc: Từ khả quan thường xuất hiện khi đánh giá hiệu suất, dự án hoặc triển vọng phát triển.
Trong y tế: Bác sĩ hay dùng “tình hình sức khỏe khả quan” để thông báo bệnh nhân đang hồi phục tốt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả quan”
“Khả quan” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 可觀. Trong đó, “khả” (可) nghĩa là “có thể, đáng”, còn “quan” (觀) nghĩa là “nhìn, xem”. Ghép lại, khả quan mang nghĩa gốc là “đáng xem, trông được”, sau mở rộng thành “tương đối tốt đẹp”.
Sử dụng từ “khả quan” khi muốn đánh giá tích cực về tình hình, kết quả hoặc triển vọng của một sự việc, công việc.
Khả quan sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khả quan” được dùng khi đánh giá kết quả công việc, tình hình sức khỏe, triển vọng kinh doanh, hoặc nhận xét về diện mạo, hình thức của sự vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả quan”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả quan” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kết quả kinh doanh quý 3 rất khả quan, doanh thu tăng 20%.”
Phân tích: Dùng để đánh giá tích cực về hiệu quả kinh doanh.
Ví dụ 2: “Bệnh tình của bà đã có vẻ khả quan hơn sau một tuần điều trị.”
Phân tích: Thể hiện tình trạng sức khỏe đang cải thiện, có triển vọng tốt.
Ví dụ 3: “Triển vọng xuất khẩu năm nay khá khả quan nhờ các hiệp định thương mại.”
Phân tích: Nhận định về tương lai tích cực của hoạt động xuất khẩu.
Ví dụ 4: “Tỷ lệ thất nghiệp giảm là dấu hiệu khả quan cho nền kinh tế.”
Phân tích: Dùng để chỉ tín hiệu tích cực, đáng mừng.
Ví dụ 5: “Kiểu thiết kế mới trông cũng khả quan, có thể triển khai được.”
Phân tích: Nghĩa “trông được, dễ coi”, đánh giá về hình thức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả quan”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả quan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tích cực | Bi quan |
| Lạc quan | Tiêu cực |
| Triển vọng | Ảm đạm |
| Thuận lợi | Bất lợi |
| Sáng sủa | U ám |
| Khởi sắc | Trì trệ |
Dịch “Khả quan” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khả quan | 可觀 (Kě guān) | Positive / Favorable | 好ましい (Konomashii) | 긍정적인 (Geungjeongjeogin) |
Kết luận
Khả quan là gì? Tóm lại, khả quan là từ Hán-Việt chỉ trạng thái tương đối tốt đẹp, có triển vọng tích cực. Hiểu đúng từ “khả quan” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá tình hình, kết quả trong công việc và cuộc sống.
