Khả dụng là gì? ✅ Ý nghĩa, cách dùng Khả dụng

Khả dụng là gì? Khả dụng là tính từ chỉ trạng thái có thể sử dụng được, sẵn sàng để dùng hoặc tiếp cận một cách dễ dàng. Từ này thường xuất hiện trong công nghệ, tài chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “khả dụng” nhé!

Khả dụng nghĩa là gì?

Khả dụng là tính từ Hán Việt, nghĩa là có thể dùng được, sẵn sàng để sử dụng. Từ này được ghép từ “khả” (可 – có thể) và “dụng” (用 – dùng).

Trong cuộc sống, “khả dụng” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong công nghệ: “Bộ nhớ khả dụng” chỉ dung lượng lưu trữ còn trống, sẵn sàng sử dụng trên điện thoại hoặc máy tính. Ví dụ: “Điện thoại còn 50GB bộ nhớ khả dụng.”

Trong tài chính: “Thu nhập khả dụng” là phần thu nhập còn lại sau khi trừ thuế, có thể chi tiêu hoặc tiết kiệm tùy ý.

Trong dược học: “Sinh khả dụng” chỉ mức độ thuốc được hấp thu vào cơ thể và phát huy tác dụng.

Trong thiết kế: “Tính khả dụng” (usability) đánh giá mức độ dễ sử dụng của sản phẩm, giao diện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả dụng”

Từ “khả dụng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “khả” (可) nghĩa là có thể, và “dụng” (用) nghĩa là dùng, sử dụng.

Sử dụng từ “khả dụng” khi muốn diễn đạt trạng thái sẵn sàng, có thể dùng được của một đối tượng, dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó.

Khả dụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khả dụng” được dùng khi nói về tài nguyên còn trống, dịch vụ sẵn sàng phục vụ, hoặc khi đánh giá khả năng sử dụng của sản phẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả dụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả dụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Điện thoại của tôi chỉ còn 10GB bộ nhớ khả dụng.”

Phân tích: Chỉ dung lượng lưu trữ còn trống, sẵn sàng để lưu thêm dữ liệu.

Ví dụ 2: “Vốn khả dụng của công ty hiện tại là 500 triệu đồng.”

Phân tích: Chỉ số tiền có thể sử dụng ngay cho hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 3: “Dịch vụ hỗ trợ khách hàng khả dụng 24/7.”

Phân tích: Dịch vụ luôn sẵn sàng phục vụ mọi lúc.

Ví dụ 4: “Thu nhập khả dụng của gia đình tăng 15% so với năm ngoái.”

Phân tích: Phần thu nhập còn lại sau thuế tăng lên.

Ví dụ 5: “Ứng dụng này có tính khả dụng cao, rất dễ sử dụng.”

Phân tích: Đánh giá giao diện thân thiện, người dùng dễ thao tác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả dụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả dụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sẵn có Không khả dụng
Sẵn sàng Hết hạn
Có thể dùng Không sử dụng được
Tiện dụng Bất khả dụng
Hữu dụng Thiếu hụt
Dùng được Cạn kiệt

Dịch “Khả dụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khả dụng 可用 (Kěyòng) Available / Usable 利用可能 (Riyō kanō) 사용 가능 (Sayong ganeung)

Kết luận

Khả dụng là gì? Tóm lại, khả dụng là trạng thái có thể sử dụng được, sẵn sàng để dùng. Hiểu đúng từ “khả dụng” giúp bạn diễn đạt chính xác trong công nghệ, tài chính và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.