Keo sơn là gì? 🧴 Ý nghĩa, cách dùng Keo sơn

Keo sơn là gì? Keo sơn là tính từ chỉ sự gắn bó chặt chẽ, khăng khít, thân thiết giữa các cá nhân, ví như keo và sơn kết dính không thể tách rời. Từ này thường xuất hiện trong văn học, ca dao để ca ngợi tình cảm bền chặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “keo sơn” trong tiếng Việt nhé!

Keo sơn nghĩa là gì?

Keo sơn là tính từ dùng để chỉ mối quan hệ gắn bó rất thân thiết, khăng khít với nhau, ví như keo và sơn kết dính bền chặt. Đây là cách nói hình ảnh trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “keo sơn” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong tình cảm gia đình: “Keo sơn” thể hiện sự gắn kết máu mủ ruột thịt, tình anh em, vợ chồng bền chặt không gì chia cắt được. Ca dao có câu: “Tình ruột thịt, nghĩa keo sơn.”

Trong tình bạn: “Bạn keo sơn” chỉ những người bạn thân thiết, đồng cam cộng khổ, luôn sát cánh bên nhau qua mọi hoàn cảnh.

Trong đời sống xã hội: Từ này còn dùng để nói về sự đoàn kết, gắn bó của tập thể, cộng đồng trong công việc và cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Keo sơn”

Từ “keo sơn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai danh từ “keo” (chất kết dính) và “sơn” (nhựa cây dùng để sơn, có độ bám dính cao). Cả hai đều là những chất có đặc tính dính chặt, khó tách rời.

Sử dụng từ “keo sơn” khi muốn diễn tả mối quan hệ thân thiết, bền vững giữa người với người hoặc sự đoàn kết trong tập thể.

Keo sơn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “keo sơn” được dùng khi nói về tình cảm gia đình, tình bạn thân thiết, tình yêu bền chặt hoặc sự đoàn kết gắn bó trong tập thể, cộng đồng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Keo sơn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “keo sơn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình bạn của họ gắn bó keo sơn, không gì có thể chia cắt được.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh tình bạn thân thiết, bền chặt giữa hai người.

Ví dụ 2: “Trăm năm kết sợi chỉ mành, ái ân gắn bó chung tình keo sơn.”

Phân tích: Câu ca dao nói về tình yêu vợ chồng bền vững, gắn bó trọn đời.

Ví dụ 3: “Tập thể lớp tôi rất đoàn kết, gắn bó keo sơn với nhau.”

Phân tích: Chỉ sự đoàn kết chặt chẽ trong một nhóm người.

Ví dụ 4: “Tình nghĩa keo sơn giữa hai nước ngày càng bền chặt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ quan hệ thân thiết giữa các quốc gia.

Ví dụ 5: “Dù xa cách, tình cảm gia đình vẫn keo sơn như thuở nào.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình cảm gia đình bền vững dù khoảng cách địa lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Keo sơn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “keo sơn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gắn bó Tách rời
Khăng khít Ly tán
Thân thiết Xa cách
Đoàn kết Chia lìa
Bền chặt Lỏng lẻo
Mật thiết Rời rạc

Dịch “Keo sơn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Keo sơn 膠漆 (Jiāo qī) Inseparable bond 固い絆 (Katai kizuna) 끈끈한 정 (Kkeunkkeunhan jeong)

Kết luận

Keo sơn là gì? Tóm lại, keo sơn là tính từ chỉ sự gắn bó thân thiết, bền chặt giữa người với người. Hiểu đúng từ “keo sơn” giúp bạn diễn đạt tình cảm sâu sắc trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.