Kéo bộ là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Kéo bộ
Kéo bộ là gì? Kéo bộ là cách nói dân gian chỉ hành động đi bộ một chặng đường dài, di chuyển bằng đôi chân mà không sử dụng phương tiện giao thông nào. Từ này thường mang sắc thái vất vả, chậm rãi trong khẩu ngữ đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “kéo bộ” nhé!
Kéo bộ nghĩa là gì?
Kéo bộ là đi bộ một mạch, thường chỉ việc di chuyển bằng chân trên quãng đường dài mà không có xe cộ hỗ trợ. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong đời sống, “kéo bộ” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp thông thường: Từ này thường hàm ý sự vất vả, mệt nhọc khi phải đi bộ vì không có phương tiện. Ví dụ: “Xe hỏng giữa đường, phải kéo bộ về nhà.”
Trong ngữ cảnh tích cực: “Kéo bộ” cũng được dùng khi muốn đi bộ thư giãn, tận hưởng cảnh vật. Ví dụ: “Cuối tuần kéo bộ dạo phố cho thoải mái.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kéo bộ”
Từ “kéo bộ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian. “Kéo” ở đây mang nghĩa kéo lê, di chuyển chậm; “bộ” chỉ đôi chân, bước chân. Ghép lại tạo thành hình ảnh đi bộ từng bước một cách chậm rãi.
Sử dụng “kéo bộ” khi muốn diễn tả việc đi bộ đường dài, đặc biệt trong tình huống không có xe hoặc muốn nhấn mạnh sự vất vả.
Kéo bộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kéo bộ” thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi mô tả việc đi bộ quãng đường xa, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cực nhọc vì không có phương tiện di chuyển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kéo bộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kéo bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hết tiền đổ xăng, tôi đành kéo bộ từ công ty về nhà.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự bất đắc dĩ, vất vả khi phải đi bộ vì không có xe.
Ví dụ 2: “Chiều nay rảnh, hai đứa kéo bộ ra bờ hồ hóng mát đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, rủ nhau đi bộ thư giãn.
Ví dụ 3: “Xe buýt đình công, cả ngàn người phải kéo bộ đi làm.”
Phân tích: Mô tả tình huống bắt buộc đi bộ do thiếu phương tiện công cộng.
Ví dụ 4: “Ông nội tôi ngày xưa kéo bộ hàng chục cây số đi học.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự gian khổ của thế hệ trước khi chưa có xe cộ hiện đại.
Ví dụ 5: “Kẹt xe quá, thôi kéo bộ cho nhanh.”
Phân tích: Chọn đi bộ như giải pháp thay thế khi giao thông tắc nghẽn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kéo bộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kéo bộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cuốc bộ | Đi xe |
| Lội bộ | Cưỡi ngựa |
| Đi bộ | Đi ô tô |
| Dạo bộ | Đi xe máy |
| Đi chân | Đi taxi |
| Bách bộ | Đi xe buýt |
Dịch “Kéo bộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kéo bộ | 步行 (Bùxíng) | Walk / Go on foot | 歩く (Aruku) | 걸어가다 (Georeogada) |
Kết luận
Kéo bộ là gì? Tóm lại, kéo bộ là từ khẩu ngữ chỉ việc đi bộ đường dài, thường mang sắc thái vất vả hoặc thư thả tùy ngữ cảnh. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và gần gũi hơn trong đời sống hàng ngày.
