Kẻ ở người đi là gì? 🚶 Nghĩa Kẻ ở người đi
Kẻ ở người đi là gì? Kẻ ở người đi là thành ngữ chỉ sự chia ly, li biệt, khi mỗi người một ngả – người thì ở lại, người thì ra đi. Đây là cụm từ quen thuộc trong văn hóa Việt, thường xuất hiện trong những khoảnh khắc tiễn biệt đầy cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này nhé!
Kẻ ở người đi nghĩa là gì?
Kẻ ở người đi là thành ngữ diễn tả sự chia tay, li biệt giữa những người thân quen – một bên ở lại, một bên rời đi. Thành ngữ này phản ánh quy luật tự nhiên của cuộc sống: có gặp gỡ ắt có chia xa.
Trong đời sống, “kẻ ở người đi” được dùng với nhiều sắc thái:
Trong tình cảm gia đình: Khi con cái trưởng thành rời xa cha mẹ để lập nghiệp, học hành nơi phương xa.
Trong tình bạn: Khi bạn bè tốt nghiệp, mỗi người chọn một hướng đi riêng trong cuộc sống.
Trong văn học: Thành ngữ thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả nỗi buồn ly biệt, sự ngậm ngùi khi phải xa cách người thương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻ ở người đi”
Thành ngữ “kẻ ở người đi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ triết lý dân gian về quy luật hợp tan của cuộc đời. Người xưa quan niệm cuộc sống luôn có sum họp rồi chia ly, đó là lẽ thường tình.
Sử dụng “kẻ ở người đi” khi muốn diễn tả hoàn cảnh chia tay, li biệt hoặc khi suy ngẫm về sự thay đổi trong các mối quan hệ.
Kẻ ở người đi sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “kẻ ở người đi” thường dùng trong các buổi chia tay, tiễn biệt, hoặc khi bày tỏ cảm xúc về sự thay đổi, biến chuyển trong mối quan hệ giữa người với người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻ ở người đi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “kẻ ở người đi”:
Ví dụ 1: “Sau buổi liên hoan chia tay, bạn bè ai cũng buồn bã nhìn nhau, bởi từ mai sẽ là kẻ ở người đi.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc lưu luyến khi bạn bè sắp chia xa sau khi tốt nghiệp.
Ví dụ 2: “Cuộc sống vốn là vậy, có sum họp rồi lại chia ly, kẻ ở người đi là lẽ thường tình.”
Phân tích: Thể hiện triết lý chấp nhận quy luật tự nhiên của cuộc đời.
Ví dụ 3: “Ngày con gái lấy chồng xa, cả nhà ai cũng rưng rưng, cảnh kẻ ở người đi sao mà xót xa.”
Phân tích: Diễn tả nỗi buồn khi người thân trong gia đình phải xa cách.
Ví dụ 4: “Chiến tranh loạn lạc, gia đình ly tán, kẻ ở người đi không biết ngày nào gặp lại.”
Phân tích: Dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về sự chia cắt đau thương.
Ví dụ 5: “Đời người ngắn ngủi, kẻ ở người đi, nên hãy trân trọng những phút giây bên nhau.”
Phân tích: Mang ý nghĩa nhắc nhở con người biết quý trọng hiện tại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻ ở người đi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻ ở người đi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chia ly | Sum họp |
| Li biệt | Đoàn tụ |
| Kẻ bắc người nam | Gắn bó keo sơn |
| Mỗi người một ngả | Quấn quýt bên nhau |
| Tan tác | Hội ngộ |
| Phân ly | Tương phùng |
Dịch “Kẻ ở người đi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kẻ ở người đi | 人各一方 (Rén gè yī fāng) | Some stay, some go / Parting ways | 別れ別れ (Wakare wakare) | 이별 (Ibyeol) |
Kết luận
Kẻ ở người đi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả sự chia ly, li biệt – một quy luật tất yếu của cuộc sống. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp ta trân trọng hơn những khoảnh khắc bên người thân yêu.
