Kè kè là gì? 🌊 Ý nghĩa, cách dùng Kè kè
Kè kè là gì? Kè kè là từ láy tượng thanh hoặc tượng hình trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả tiếng cười khàn hoặc hành động mang vật gì đó sát bên người. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp đời thường với nhiều sắc thái biểu cảm thú vị. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng “kè kè” nhé!
Kè kè nghĩa là gì?
Kè kè có hai nghĩa chính: (1) Từ tượng thanh mô tả tiếng cười khàn, gằn; (2) Từ tượng hình chỉ hành động mang, giữ vật gì sát bên mình liên tục.
Nghĩa 1 – Tiếng cười (tượng thanh): Kè kè diễn tả tiếng cười khàn khàn, ngắt quãng, thường mang sắc thái đắc ý, ranh mãnh hoặc gian xảo. Trong văn học, tiếng cười “kè kè” hay gắn với nhân vật phản diện hoặc người có ý đồ không tốt.
Nghĩa 2 – Hành động mang theo (tượng hình): “Kè kè” còn mô tả việc giữ khư khư, mang sát bên người một vật gì đó. Ví dụ: “Đi đâu cũng kè kè cái điện thoại” nghĩa là lúc nào cũng cầm theo điện thoại bên mình.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này thường mang sắc thái hài hước, châm biếm nhẹ khi nói về thói quen bám víu hoặc không rời vật gì đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kè kè”
Từ “kè kè” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh – tượng hình, hình thành từ ngôn ngữ dân gian qua quá trình quan sát âm thanh và hành động thực tế.
Sử dụng “kè kè” khi muốn diễn tả tiếng cười đặc biệt hoặc mô tả ai đó luôn mang theo, giữ chặt vật gì bên mình một cách thường xuyên.
Kè kè sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kè kè” được dùng khi mô tả tiếng cười khàn gằn, hoặc khi nói về thói quen mang theo vật dụng sát người, thường mang sắc thái hài hước, châm biếm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kè kè”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kè kè” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe xong tin đó, hắn cười kè kè đầy đắc ý.”
Phân tích: Mô tả tiếng cười khàn, ngắt quãng thể hiện sự đắc chí, có phần xảo quyệt.
Ví dụ 2: “Đi đâu nó cũng kè kè cái ba lô bên người.”
Phân tích: Diễn tả hành động luôn mang theo ba lô sát bên, không rời.
Ví dụ 3: “Ông lão cười kè kè khi nghĩ ra kế hay.”
Phân tích: Tiếng cười thể hiện sự hài lòng, thú vị khi có ý tưởng mới.
Ví dụ 4: “Con bé suốt ngày kè kè con gấu bông, đi ngủ cũng ôm.”
Phân tích: Mô tả thói quen giữ khư khư món đồ yêu thích của trẻ nhỏ.
Ví dụ 5: “Tên trộm cười kè kè rồi biến mất trong đêm.”
Phân tích: Tiếng cười mang sắc thái ranh ma, gian xảo trong văn học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kè kè”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kè kè”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khùng khục (tiếng cười) | Cười ha ha |
| Khề khà | Cười giòn tan |
| Khư khư (giữ chặt) | Buông bỏ |
| Lủng lẳng | Để lại |
| Mang kè kè | Bỏ quên |
Dịch “Kè kè” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kè kè (cười) | 嘿嘿 (Hēi hēi) | Cackle / Snicker | ケケケ (Kekeke) | 킥킥 (Kikkik) |
| Kè kè (mang theo) | 随身带着 (Suíshēn dàizhe) | Carry around constantly | 持ち歩く (Mochiaruku) | 들고 다니다 (Deulgo danida) |
Kết luận
Kè kè là gì? Tóm lại, “kè kè” là từ láy thuần Việt dùng để mô tả tiếng cười khàn gằn hoặc hành động mang vật sát bên người. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
