Kẻ ít người nhiều là gì? 📊 Nghĩa Kẻ ít người nhiều

Kẻ ít người nhiều là gì? Kẻ ít người nhiều là thành ngữ chỉ tình huống chênh lệch về số lượng người giữa hai bên, thường dùng khi một bên yếu thế hơn về quân số. Cụm từ này phổ biến trong đời sống, đặc biệt khi nói về tranh chấp, xung đột. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng “kẻ ít người nhiều” nhé!

Kẻ ít người nhiều nghĩa là gì?

Kẻ ít người nhiều là cách nói chỉ sự chênh lệch về số lượng, trong đó một bên có ít người hơn so với bên kia đông đảo hơn. Đây là thành ngữ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, cụm từ “kẻ ít người nhiều” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong xung đột, tranh chấp: Dùng để cảnh báo hoặc nhận định tình thế bất lợi khi một bên đông hơn. Ví dụ: “Đừng gây sự, kẻ ít người nhiều biết đâu mà lường.”

Trong công việc, cuộc sống: Ám chỉ việc thiểu số khó đối đầu với đa số, nhắc nhở sự khôn ngoan khi hành động.

Trong lịch sử, quân sự: Mô tả các trận đánh mà một bên quân số ít phải đối mặt với lực lượng đông hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kẻ ít người nhiều”

Thành ngữ “kẻ ít người nhiều” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, phản ánh kinh nghiệm sống và ứng xử khôn ngoan của ông cha. Cụm từ nhấn mạnh yếu tố số đông trong các tình huống đối đầu.

Sử dụng “kẻ ít người nhiều” khi muốn cảnh báo về sự chênh lệch lực lượng hoặc khuyên nhủ ai đó cẩn trọng trước đám đông.

Kẻ ít người nhiều sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “kẻ ít người nhiều” được dùng khi cảnh báo tình thế bất lợi về số lượng, khuyên nhủ tránh xung đột không cân sức, hoặc mô tả hoàn cảnh yếu thế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kẻ ít người nhiều”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “kẻ ít người nhiều” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thôi bỏ đi, kẻ ít người nhiều, mình không nên gây chuyện.”

Phân tích: Lời khuyên tránh xung đột khi bên mình ít người hơn đối phương.

Ví dụ 2: “Dù kẻ ít người nhiều, đội bóng vẫn chiến đấu hết mình.”

Phân tích: Mô tả tinh thần thi đấu dù thiếu quân số (bị thẻ đỏ, chấn thương).

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, ý kiến của tôi bị bác bỏ vì kẻ ít người nhiều.”

Phân tích: Chỉ tình huống thiểu số phải chịu thua đa số trong biểu quyết.

Ví dụ 4: “Nghĩa quân tuy kẻ ít người nhiều nhưng vẫn giành thắng lợi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ca ngợi chiến thắng vẻ vang dù yếu thế.

Ví dụ 5: “Đừng liều lĩnh, kẻ ít người nhiều, biết đâu mà lường.”

Phân tích: Câu nói dân gian cảnh báo hậu quả khó lường khi đối đầu với số đông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kẻ ít người nhiều”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẻ ít người nhiều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đông yếu thế Đông đảo
Quân số ít Áp đảo về số lượng
Thiểu số Đa số
Yếu thế Thế mạnh
Lép vế Chiếm ưu thế
Đơn thương độc mã Đông như kiến

Dịch “Kẻ ít người nhiều” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẻ ít người nhiều 寡不敌众 (Guǎ bù dí zhòng) Outnumbered 多勢に無勢 (Tazei ni buzei) 중과부적 (Junggwabujeok)

Kết luận

Kẻ ít người nhiều là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự chênh lệch về số lượng người giữa hai bên. Hiểu rõ cụm từ này giúp bạn ứng xử khôn ngoan trong các tình huống đối đầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.