Ít nữa là gì? 📊 Nghĩa Ít nữa
Ít nữa là gì? Ít nữa là trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa “một lát nữa”, “chẳng bao lâu nữa” hoặc “sắp tới”. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, đặc biệt phổ biến ở miền Bắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng “ít nữa” ngay bên dưới!
Ít nữa nghĩa là gì?
Ít nữa là trạng từ chỉ thời gian, dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn sắp tới, tương đương với “một lát nữa”, “chốc nữa” hoặc “sắp”. Đây là từ ghép gồm “ít” (số lượng nhỏ) và “nữa” (thêm, tiếp theo).
Trong tiếng Việt, từ “ít nữa” có các cách hiểu:
Nghĩa phổ biến: Chỉ thời điểm sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: “Ít nữa tôi sẽ đến.”
Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để diễn tả mức tối thiểu, ít nhất. Ví dụ: “Ít nữa cũng phải ba người mới khiêng được.”
Trong giao tiếp thân mật: Thường xuất hiện trong lời hẹn, lời dặn dò giữa người thân, bạn bè.
Ít nữa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ít nữa” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “ít” và “nữa” để chỉ khoảng thời gian ngắn phía trước. Cách nói này phổ biến trong văn nói dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “ít nữa” khi muốn diễn tả thời điểm sắp đến hoặc nhấn mạnh mức tối thiểu của sự việc.
Cách sử dụng “Ít nữa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ít nữa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ít nữa” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để hẹn giờ, dặn dò. Ví dụ: “Ít nữa mẹ về nhé!”
Văn viết: Ít xuất hiện hơn, thường thay bằng “một lát nữa”, “sau đó” trong văn phong trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ít nữa”
Từ “ít nữa” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau:
Ví dụ 1: “Ít nữa con ăn cơm xong rồi học bài nhé.”
Phân tích: Chỉ thời điểm ngắn sau khi ăn cơm, mang tính dặn dò.
Ví dụ 2: “Đợi ít nữa anh đến đón em.”
Phân tích: Diễn tả thời gian chờ đợi ngắn, thể hiện lời hẹn.
Ví dụ 3: “Ít nữa trời cũng tạnh thôi, đừng lo.”
Phân tích: Dự đoán sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ 4: “Việc này ít nữa cũng mất hai ngày mới xong.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức tối thiểu về thời gian cần thiết.
Ví dụ 5: “Ít nữa bà ngoại sang chơi đấy.”
Phân tích: Thông báo sự kiện sắp diễn ra.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ít nữa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ít nữa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ít nữa” với “lát nữa” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức, nên dùng “sau đó”, “một lát sau” thay vì “ít nữa”.
Trường hợp 2: Dùng “ít nữa” để chỉ thời gian dài.
Cách dùng đúng: “Ít nữa” chỉ phù hợp với khoảng thời gian ngắn. Với thời gian dài, dùng “sau này”, “mai mốt”.
“Ít nữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ít nữa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lát nữa | Lúc nãy |
| Chốc nữa | Hồi nãy |
| Một lát nữa | Trước đó |
| Sắp tới | Đã qua |
| Tí nữa | Ban nãy |
| Sau đó | Lúc trước |
Kết luận
Ít nữa là gì? Tóm lại, ít nữa là trạng từ chỉ thời gian ngắn sắp tới hoặc mức tối thiểu. Hiểu đúng từ “ít nữa” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
