Huỷ bỏ là gì? ❌ Ý nghĩa, cách dùng Huỷ bỏ
Huỷ bỏ là gì? Huỷ bỏ là hành động chấm dứt, xoá bỏ hoặc làm mất hiệu lực một điều gì đó đã được thiết lập trước đó. Đây là từ thường gặp trong văn bản pháp lý, hợp đồng và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng đúng từ “huỷ bỏ” và phân biệt với các từ tương tự ngay bên dưới!
Huỷ bỏ nghĩa là gì?
Huỷ bỏ là động từ chỉ hành động chấm dứt, xoá bỏ hoặc làm cho một quyết định, thoả thuận, kế hoạch không còn hiệu lực. Từ này được dùng phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng và văn bản hành chính.
Trong tiếng Việt, từ “huỷ bỏ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, quyết định, văn bản. Ví dụ: “Huỷ bỏ hợp đồng lao động.”
Nghĩa thông thường: Bỏ đi, không thực hiện điều đã định. Ví dụ: “Huỷ bỏ chuyến đi vì trời mưa.”
Trong công nghệ: Thao tác quay lại, không tiếp tục thực hiện lệnh. Ví dụ: Nút “Huỷ bỏ” trên phần mềm.
Huỷ bỏ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “huỷ bỏ” là từ Hán Việt, trong đó “huỷ” (毀) nghĩa là phá, làm hỏng và “bỏ” nghĩa là vứt đi, không giữ lại. Kết hợp lại, “huỷ bỏ” mang nghĩa xoá bỏ hoàn toàn.
Sử dụng “huỷ bỏ” khi muốn diễn đạt việc chấm dứt, xoá bỏ một điều gì đó một cách chính thức hoặc dứt khoát.
Cách sử dụng “Huỷ bỏ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “huỷ bỏ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Huỷ bỏ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng, thông báo chính thức. Ví dụ: huỷ bỏ quyết định, huỷ bỏ giao dịch.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái trang trọng hơn “bỏ” hay “huỷ”. Ví dụ: “Anh ấy huỷ bỏ kế hoạch rồi.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Huỷ bỏ”
Từ “huỷ bỏ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ pháp lý đến đời sống:
Ví dụ 1: “Công ty quyết định huỷ bỏ hợp đồng với đối tác.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc chấm dứt thoả thuận hợp tác.
Ví dụ 2: “Chuyến bay bị huỷ bỏ do thời tiết xấu.”
Phân tích: Dùng để thông báo việc không thực hiện dịch vụ đã lên kế hoạch.
Ví dụ 3: “Toà án huỷ bỏ bản án sơ thẩm.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc làm mất hiệu lực phán quyết trước đó.
Ví dụ 4: “Nhấn nút huỷ bỏ nếu bạn không muốn tiếp tục.”
Phân tích: Dùng trong giao diện phần mềm, ứng dụng công nghệ.
Ví dụ 5: “Cô ấy huỷ bỏ đám cưới vào phút chót.”
Phân tích: Ngữ cảnh đời sống, chỉ việc không tiến hành sự kiện đã định.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Huỷ bỏ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “huỷ bỏ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “huỷ bỏ” với “huỷ hoại” (làm hỏng, phá hoại).
Cách dùng đúng: “Huỷ bỏ hợp đồng” (không phải “huỷ hoại hợp đồng”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hủy bỏ” hoặc “huỹ bỏ”.
Cách dùng đúng: Cả “huỷ bỏ” và “hủy bỏ” đều được chấp nhận theo quy tắc chính tả tiếng Việt.
Trường hợp 3: Dùng “huỷ bỏ” khi chỉ cần nói “huỷ” hoặc “bỏ”.
Cách dùng đúng: Trong văn nói thân mật, có thể dùng “huỷ” hoặc “bỏ” cho ngắn gọn.
“Huỷ bỏ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “huỷ bỏ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xoá bỏ | Duy trì |
| Bãi bỏ | Thiết lập |
| Chấm dứt | Tiếp tục |
| Thủ tiêu | Giữ nguyên |
| Đình chỉ | Xác nhận |
| Loại bỏ | Phê duyệt |
Kết luận
Huỷ bỏ là gì? Tóm lại, huỷ bỏ là hành động chấm dứt, xoá bỏ hiệu lực của một quyết định, thoả thuận hoặc kế hoạch. Hiểu đúng từ “huỷ bỏ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.
