Hữu tỷ là gì? 🔢 Ý nghĩa, cách dùng Hữu tỷ

Hữu tỷ là gì? Hữu tỷ là thuật ngữ toán học chỉ các số có thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là số nguyên, b khác 0. Đây là khái niệm nền tảng trong chương trình Toán lớp 7, giúp học sinh hiểu về hệ thống số và các phép tính cơ bản. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “hữu tỷ” trong toán học nhé!

Hữu tỷ nghĩa là gì?

Hữu tỷ (hay số hữu tỷ) là số có thể viết được dưới dạng phân số a/b với a, b ∈ Z và b ≠ 0. Tập hợp các số hữu tỷ được ký hiệu là Q.

Từ “hữu tỷ” là từ Hán Việt, trong đó “hữu” (有) nghĩa là “có”, còn “tỷ” (比) nghĩa là “tỷ số, tỷ lệ”. Như vậy, hữu tỷ có nghĩa đen là “có tỷ số” – tức là số có thể biểu diễn bằng tỷ số của hai số nguyên.

Trong toán học: Số hữu tỷ bao gồm số nguyên, phân số, số thập phân hữu hạn và số thập phân vô hạn tuần hoàn. Ví dụ: 3, -5, 1/2, 0.75, 0.333… đều là số hữu tỷ.

Đặc điểm của số hữu tỷ: Mỗi số hữu tỷ đều có số đối. Số đối của a/b là -a/b. Các số hữu tỷ có thể so sánh được với nhau bằng cách quy đồng mẫu số.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hữu tỷ”

Từ “hữu tỷ” có nguồn gốc từ Hán Việt, được dịch từ thuật ngữ toán học phương Tây “rational number”. Trong tiếng Anh, “rational” bắt nguồn từ “ratio” (tỷ số), phản ánh bản chất của loại số này.

Sử dụng từ “hữu tỷ” khi nói về các số có thể biểu diễn dưới dạng phân số, trong các bài toán về số học, đại số và khi phân biệt với số vô tỷ.

Hữu tỷ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hữu tỷ” được dùng trong toán học khi nói về tập hợp số Q, khi thực hiện các phép tính với phân số, hoặc khi phân biệt số hữu tỷ với số vô tỷ trong chương trình học phổ thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu tỷ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hữu tỷ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Số 3/4 là một số hữu tỷ vì nó có thể viết dưới dạng phân số.”

Phân tích: Dùng đúng nghĩa toán học, chỉ số có thể biểu diễn bằng phân số với tử và mẫu là số nguyên.

Ví dụ 2: “Tập hợp số hữu tỷ Q bao gồm cả số nguyên và phân số.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa các tập hợp số trong toán học.

Ví dụ 3: “Số 0.5 là số hữu tỷ vì 0.5 = 1/2.”

Phân tích: Minh họa việc số thập phân hữu hạn cũng là số hữu tỷ.

Ví dụ 4: “Căn bậc hai của 2 không phải số hữu tỷ mà là số vô tỷ.”

Phân tích: Phân biệt số hữu tỷ với số vô tỷ – những số không thể biểu diễn dưới dạng phân số.

Ví dụ 5: “Bài toán yêu cầu tìm số hữu tỷ x thỏa mãn phương trình.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giải bài tập toán học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hữu tỷ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu tỷ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Số hữu tỉ Vô tỷ
Rational number Số vô tỉ
Phân số Irrational number
Số tỷ lệ Số không tuần hoàn
Số biểu diễn được Số siêu việt

Dịch “Hữu tỷ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hữu tỷ 有理数 (Yǒulǐshù) Rational number 有理数 (Yūrisū) 유리수 (Yurisu)

Kết luận

Hữu tỷ là gì? Tóm lại, hữu tỷ là thuật ngữ toán học chỉ các số có thể viết dưới dạng phân số a/b. Hiểu đúng khái niệm “hữu tỷ” giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng về hệ thống số trong toán học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.