Hoóc-mon là gì? 🧬 Nghĩa Hoóc-mon

Hoóc-mon là gì? Hoóc-mon (hormone) là các chất hóa học do tuyến nội tiết trong cơ thể tiết ra, có vai trò điều hòa các hoạt động sinh lý như trao đổi chất, sinh sản, tăng trưởng và cảm xúc. Đây là thuật ngữ quan trọng trong y học và sinh học. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hoóc-mon” ngay bên dưới!

Hoóc-mon nghĩa là gì?

Hoóc-mon là chất truyền tin hóa học được sản xuất bởi các tuyến nội tiết, vận chuyển qua máu đến các cơ quan đích để điều khiển các chức năng sinh lý của cơ thể. Đây là danh từ chỉ một nhóm chất sinh học thiết yếu cho sự sống.

Trong tiếng Việt, từ “hoóc-mon” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong y học và sinh học: Hoóc-mon chỉ các chất như insulin (điều hòa đường huyết), estrogen và testosterone (hoóc-mon sinh dục), adrenaline (hoóc-mon căng thẳng), melatonin (điều hòa giấc ngủ).

Trong đời sống hàng ngày: “Hoóc-mon” thường được nhắc đến khi nói về tâm trạng, cảm xúc. Ví dụ: “Hoóc-mon hạnh phúc” (endorphin, serotonin), “rối loạn hoóc-mon” (mất cân bằng nội tiết).

Trong giao tiếp thông thường: Cụm từ “do hoóc-mon” hay dùng để giải thích những thay đổi tâm lý, đặc biệt ở tuổi dậy thì hoặc phụ nữ mang thai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoóc-mon”

Từ “hoóc-mon” được phiên âm từ tiếng Anh “hormone”, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “horman” nghĩa là “kích thích, thúc đẩy”. Thuật ngữ này được nhà sinh lý học Ernest Starling đặt ra vào năm 1905.

Sử dụng “hoóc-mon” khi nói về các chất nội tiết trong cơ thể, các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuyến nội tiết hoặc giải thích các hiện tượng sinh lý.

Cách sử dụng “Hoóc-mon” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoóc-mon” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoóc-mon” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoóc-mon” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, làm đẹp, tâm lý. Ví dụ: “Cô ấy đang bị rối loạn hoóc-mon”, “Tập thể dục giúp tiết hoóc-mon hạnh phúc”.

Trong văn viết: “Hoóc-mon” xuất hiện trong văn bản y khoa, bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học và các bài viết về sức khỏe. Lưu ý: có thể viết “hoóc-môn”, “hormone” hoặc “hooc-mon” tùy ngữ cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoóc-mon”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoóc-mon” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Insulin là hoóc-mon do tuyến tụy tiết ra, giúp điều hòa lượng đường trong máu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ loại hoóc-mon cụ thể và chức năng của nó.

Ví dụ 2: “Tuổi dậy thì, cơ thể trải qua nhiều thay đổi do hoóc-mon.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng sinh lý tự nhiên liên quan đến nội tiết tố.

Ví dụ 3: “Stress kéo dài khiến hoóc-mon cortisol tăng cao, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.”

Phân tích: Chỉ mối liên hệ giữa tâm lý và hoóc-mon trong cơ thể.

Ví dụ 4: “Phụ nữ mang thai thường thay đổi tâm trạng do biến động hoóc-mon.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống, giải thích hiện tượng phổ biến.

Ví dụ 5: “Tập thể dục giúp cơ thể tiết ra endorphin – hoóc-mon hạnh phúc.”

Phân tích: Chỉ lợi ích của vận động đối với hệ nội tiết và tinh thần.

“Hoóc-mon”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoóc-mon”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nội tiết tố Chất ức chế
Kích thích tố Chất kháng hoóc-mon
Chất điều hòa sinh học Chất trung hòa
Hormone Chất đối kháng
Chất truyền tin hóa học Chất bất hoạt
Hooc-mon Chất ức chế nội tiết

Kết luận

Hoóc-mon là gì? Tóm lại, hoóc-mon là chất hóa học do tuyến nội tiết tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các hoạt động sinh lý của cơ thể. Hiểu đúng từ “hoóc-mon” giúp bạn nắm bắt kiến thức y học và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.