Hội ngộ là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Hội ngộ
Hội ngộ là gì? Hội ngộ là cuộc gặp lại nhau sau thời gian xa cách, thường mang cảm xúc vui mừng và trân quý. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, đời sống để diễn tả niềm hạnh phúc khi đoàn tụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của “hội ngộ” ngay bên dưới!
Hội ngộ nghĩa là gì?
Hội ngộ là sự gặp gỡ, đoàn tụ giữa những người quen biết sau khoảng thời gian dài xa cách. Đây là danh từ Hán Việt mang sắc thái tình cảm, trân trọng.
Trong tiếng Việt, từ “hội ngộ” được hiểu như sau:
Nghĩa chính: Chỉ cuộc gặp lại giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp sau thời gian không gặp.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự tụ họp của những người cùng chung kỷ niệm, hoàn cảnh. Ví dụ: “Hội ngộ đồng môn”, “Hội ngộ cựu chiến binh”.
Trong văn hóa: “Hội ngộ” gắn liền với quan niệm “hữu duyên” – những người có duyên sẽ gặp lại nhau dù xa cách bao lâu.
Hội ngộ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hội ngộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hội” (會) nghĩa là gặp gỡ, tụ họp và “ngộ” (遇) nghĩa là gặp, chạm mặt. Ghép lại, “hội ngộ” mang nghĩa cùng nhau gặp mặt, đoàn tụ.
Sử dụng “hội ngộ” khi nói về cuộc gặp lại đầy cảm xúc sau thời gian xa cách.
Cách sử dụng “Hội ngộ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hội ngộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hội ngộ” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng trong thư từ, văn chương, thiệp mời sự kiện đoàn tụ.
Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc gặp lại người quen.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội ngộ”
Từ “hội ngộ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Sau 20 năm, lớp chúng tôi mới có dịp hội ngộ.”
Phân tích: Cuộc gặp lại của bạn học cũ sau thời gian dài.
Ví dụ 2: “Hai anh em hội ngộ tại sân bay trong nước mắt.”
Phân tích: Cuộc đoàn tụ gia đình đầy xúc động.
Ví dụ 3: “Đêm hội ngộ nghệ sĩ quy tụ nhiều tên tuổi lớn.”
Phân tích: Sự kiện tụ họp của những người cùng nghề nghiệp.
Ví dụ 4: “Hữu duyên thiên lý năng tương ngộ – có duyên thì dù xa ngàn dặm vẫn hội ngộ.”
Phân tích: Câu thành ngữ nói về duyên phận gặp gỡ.
Ví dụ 5: “Chúng tôi hẹn ngày hội ngộ vào dịp Tết năm sau.”
Phân tích: Lời hẹn gặp lại trong tương lai.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hội ngộ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hội ngộ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hội ngộ” với “gặp gỡ” thông thường.
Cách dùng đúng: “Hội ngộ” chỉ cuộc gặp lại sau xa cách; “gặp gỡ” dùng chung cho mọi cuộc gặp.
Trường hợp 2: Viết sai thành “hội nghộ” hoặc “hội ngọ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “hội ngộ” với dấu nặng ở “ngộ”.
“Hội ngộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hội ngộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đoàn tụ | Chia ly |
| Tương phùng | Ly biệt |
| Trùng phùng | Xa cách |
| Gặp lại | Biệt ly |
| Sum họp | Tan tác |
| Tái ngộ | Vĩnh biệt |
Kết luận
Hội ngộ là gì? Tóm lại, hội ngộ là cuộc gặp lại đầy cảm xúc sau thời gian xa cách. Hiểu đúng từ “hội ngộ” giúp bạn diễn đạt tình cảm trân quý trong những khoảnh khắc đoàn tụ.
