Hồ thỉ tang bồng là gì? 😔 Nghĩa Hồ thỉ tang bồng

Hồ thỉ tang bồng là gì? Hồ thỉ tang bồng là thành ngữ Hán-Việt chỉ cung làm bằng gỗ dâu và tên làm bằng cỏ bồng, tượng trưng cho chí khí nam nhi muốn tung hoành khắp bốn phương trời. Đây là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca cổ, gắn liền với hoài bão lớn lao của người quân tử. Cùng khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này nhé!

Hồ thỉ tang bồng nghĩa là gì?

Hồ thỉ tang bồng là thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là cung gỗ dâu và tên cỏ bồng, nghĩa bóng chỉ chí hướng cao xa, hoài bão tung hoành của nam nhi. Thành ngữ này xuất phát từ sách Lễ Ký của Trung Hoa cổ đại.

Phân tích từng chữ trong “hồ thỉ tang bồng”:
Tang (桑): cây dâu
Hồ (弧): cây cung
Bồng (蓬): cỏ bồng
Thỉ (矢): mũi tên

Trong văn học Việt Nam, thành ngữ này thường xuất hiện dưới các dạng như “chí tang bồng”, “nợ tang bồng”, “thỏa chí tang bồng”. Tất cả đều mang ý nghĩa về khát vọng lập công danh, cống hiến cho đời của bậc nam nhi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hồ thỉ tang bồng”

Thành ngữ “hồ thỉ tang bồng” bắt nguồn từ phong tục cổ Trung Hoa được ghi chép trong sách Lễ Ký. Theo tục lệ này, khi gia đình quyền quý sinh con trai, người ta dùng cung gỗ dâu và tên cỏ bồng bắn sáu phát: bốn phát ra bốn phương, một phát lên trời, một phát xuống đất.

Sử dụng “hồ thỉ tang bồng” khi muốn diễn đạt chí khí, hoài bão nam nhi hoặc nói về khát vọng lập nghiệp lớn lao.

Hồ thỉ tang bồng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “hồ thỉ tang bồng” được dùng trong văn chương, thơ ca khi nói về chí hướng nam nhi, hoặc trong đời sống khi bàn về hoài bão, ước mơ lớn lao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hồ thỉ tang bồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “hồ thỉ tang bồng”:

Ví dụ 1: “Làm trai cho đáng nên trai, phỉ chí tang bồng mới thỏa chí nam nhi.”

Phân tích: Câu ca dao nhấn mạnh vai trò của người đàn ông phải thực hiện được hoài bão lớn lao.

Ví dụ 2: “Chí tang bồng đã quyết, dù gian khổ cũng không lùi bước.”

Phân tích: Dùng “chí tang bồng” để chỉ quyết tâm theo đuổi mục tiêu cao cả.

Ví dụ 3: “Nợ tang bồng chưa trả, sao đành an phận thủ thường.”

Phân tích: “Nợ tang bồng” ám chỉ trách nhiệm, bổn phận của nam nhi đối với gia đình và đất nước.

Ví dụ 4: “Sau bao năm bôn ba, giờ anh đã thỏa chí tang bồng.”

Phân tích: “Thỏa chí tang bồng” nghĩa là đã thực hiện được hoài bão, ước mơ của mình.

Ví dụ 5: “Khách tang bồng nay đây mai đó, chẳng màng danh lợi phù hoa.”

Phân tích: “Khách tang bồng” chỉ người có chí lớn, sống tự do phóng khoáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hồ thỉ tang bồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hồ thỉ tang bồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chí tang bồng An phận thủ thường
Chí lớn Cam chịu số phận
Hoài bão nam nhi Sống tầm thường
Tung hoành bốn bể Thu mình ẩn dật
Chí khí anh hùng Nhu nhược yếu đuối
Gánh vác sơn hà Vô chí hướng

Dịch “Hồ thỉ tang bồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hồ thỉ tang bồng 桑弧蓬矢 (Sāng hú péng shǐ) Lofty ambition of a man 男の大志 (Otoko no taishi) 남아의 큰 뜻 (Nama-ui keun tteut)

Kết luận

Hồ thỉ tang bồng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt tượng trưng cho chí khí nam nhi, hoài bão tung hoành khắp bốn phương. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.