Hộ chiếu là gì? 📖 Nghĩa và giải thích Hộ chiếu

Hộ chiếu là gì? Hộ chiếu là giấy tờ tùy thân do Nhà nước cấp cho công dân để xuất cảnh, nhập cảnh và chứng minh quốc tịch, nhân thân khi ra nước ngoài. Đây là loại giấy tờ bắt buộc với bất kỳ ai muốn đi du lịch, công tác hoặc du học tại nước ngoài. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, các loại hộ chiếu và cách sử dụng nhé!

Hộ chiếu nghĩa là gì?

Hộ chiếu (tiếng Anh: Passport) là giấy tờ thuộc quyền sở hữu của Nhà nước, do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân Việt Nam sử dụng để xuất cảnh, nhập cảnh, chứng minh quốc tịch và nhân thân. Định nghĩa này được quy định tại Khoản 3 Điều 2 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019.

Trên hộ chiếu chứa đầy đủ thông tin cá nhân bao gồm: ảnh chân dung, họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, số hộ chiếu, ngày cấp, ngày hết hạn và số định danh cá nhân. Ngôn ngữ trong hộ chiếu gồm cả tiếng Việt và tiếng Anh.

Các loại hộ chiếu tại Việt Nam:

Hộ chiếu ngoại giao (bìa màu nâu đỏ): Cấp cho quan chức cấp cao của Nhà nước như Bộ trưởng, Thứ trưởng, Chủ tịch UBND tỉnh trở lên.

Hộ chiếu công vụ (bìa màu xanh lá đậm): Cấp cho cán bộ, công chức, viên chức được cử ra nước ngoài thực hiện nhiệm vụ công tác.

Hộ chiếu phổ thông (bìa màu xanh tím): Cấp cho công dân Việt Nam có nhu cầu xuất cảnh, là loại phổ biến nhất hiện nay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hộ chiếu”

Từ “hộ chiếu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hộ” (護) nghĩa là bảo vệ, “chiếu” (照) nghĩa là giấy chứng nhận. Hộ chiếu đã xuất hiện từ thời cổ đại, được sử dụng như giấy thông hành để kiểm soát việc di chuyển qua các vùng lãnh thổ.

Sử dụng “hộ chiếu” khi nói về giấy tờ xuất nhập cảnh, thủ tục đi nước ngoài hoặc các vấn đề liên quan đến quốc tịch.

Hộ chiếu sử dụng trong trường hợp nào?

Hộ chiếu được sử dụng khi xuất nhập cảnh qua cửa khẩu, xin cấp thị thực (visa), đăng ký khách sạn ở nước ngoài, hoặc thay thế giấy tờ tùy thân trong một số giao dịch khi mất CCCD.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hộ chiếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hộ chiếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa làm hộ chiếu mới để chuẩn bị đi du học Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ việc đăng ký cấp hộ chiếu phổ thông cho mục đích du học nước ngoài.

Ví dụ 2: “Hộ chiếu của tôi còn hạn 6 tháng nên có thể xin visa châu Âu.”

Phân tích: Đề cập đến thời hạn sử dụng của hộ chiếu, một yêu cầu quan trọng khi xin thị thực.

Ví dụ 3: “Cán bộ ngoại giao được cấp hộ chiếu ngoại giao khi đi công tác.”

Phân tích: Chỉ loại hộ chiếu đặc biệt dành cho quan chức Nhà nước.

Ví dụ 4: “Bạn cần mang theo hộ chiếu gốc khi làm thủ tục tại sân bay.”

Phân tích: Nhấn mạnh hộ chiếu là giấy tờ bắt buộc khi xuất nhập cảnh.

Ví dụ 5: “Hộ chiếu Việt Nam hiện được miễn visa tại hơn 50 quốc gia.”

Phân tích: Đề cập đến giá trị và quyền lợi của hộ chiếu Việt Nam trên thế giới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hộ chiếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hộ chiếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Passport Giấy tờ nội địa
Giấy thông hành Chứng minh thư
Sổ hộ chiếu Căn cước công dân
Giấy xuất nhập cảnh Giấy tờ tùy thân trong nước
Hộ chiếu điện tử Sổ hộ khẩu

Dịch “Hộ chiếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hộ chiếu 护照 (Hùzhào) Passport パスポート (Pasupōto) 여권 (Yeogwon)

Kết luận

Hộ chiếu là gì? Tóm lại, hộ chiếu là giấy tờ quan trọng do Nhà nước cấp, giúp công dân xuất nhập cảnh và chứng minh quốc tịch khi ở nước ngoài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.