Hỉnh là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng từ Hỉnh

Hỉnh là gì? Hỉnh là động từ phương ngữ chỉ hành động phổng mũi, tức là mũi phồng lên khi vui sướng, hãnh diện hoặc được khen ngợi. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp dân dã để miêu tả biểu cảm tự hào, sung sướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “hỉnh” trong tiếng Việt nhé!

Hỉnh nghĩa là gì?

Hỉnh là động từ trong phương ngữ tiếng Việt, nghĩa là phổng mũi – chỉ hành động hai cánh mũi phồng lên, thường biểu hiện khi ai đó cảm thấy vui sướng, hãnh diện hoặc được khen. Từ này đồng nghĩa với “hểnh”.

Trong đời sống, từ “hỉnh” thường xuất hiện ở các ngữ cảnh sau:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Hỉnh” hay đi kèm với “mũi” thành cụm “hỉnh mũi” hoặc “sướng hỉnh mũi” để diễn tả trạng thái sung sướng, tự hào đến mức mũi phồng lên. Đây là biểu cảm tự nhiên khi con người cảm thấy hãnh diện.

Trong từ láy “hóm hỉnh”: Từ “hỉnh” còn xuất hiện trong từ láy “hóm hỉnh” – tính từ chỉ sự vui đùa ý nhị, tinh ranh và nhạy bén trong nhận xét. Ví dụ: “Nụ cười hóm hỉnh”, “Câu pha trò hóm hỉnh”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hỉnh”

Từ “hỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ phương ngữ dân gian. Đây là từ tượng hình mô phỏng động tác mũi phồng lên, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp miệng ở nhiều vùng miền Việt Nam.

Sử dụng từ “hỉnh” khi muốn miêu tả biểu cảm mũi phồng lên của ai đó do vui sướng, tự hào hoặc hãnh diện vì được khen ngợi.

Hỉnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hỉnh” được dùng khi miêu tả biểu cảm mũi phồng lên vì sung sướng, hãnh diện, hoặc khi nói về tính cách vui vẻ, hài hước trong từ “hóm hỉnh”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hỉnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hỉnh” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Nó cười, hai cánh mũi hỉnh lên trông thật đáng yêu.”

Phân tích: Miêu tả biểu cảm mũi phồng lên khi cười vui vẻ, thể hiện sự hồn nhiên.

Ví dụ 2: “Được thầy khen trước lớp, thằng bé sướng hỉnh mũi.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái sung sướng, tự hào đến mức mũi phồng lên vì được khen.

Ví dụ 3: “Ông ấy kể chuyện rất hóm hỉnh, ai nghe cũng phải bật cười.”

Phân tích: Từ láy “hóm hỉnh” chỉ cách nói chuyện vui vẻ, ý nhị, tinh ranh.

Ví dụ 4: “Nghe tin con đỗ đại học, bà cụ hỉnh mũi khoe khắp xóm.”

Phân tích: Biểu đạt niềm tự hào, hãnh diện của người bà về thành tích của cháu.

Ví dụ 5: “Cô bé có nụ cười hóm hỉnh, rất dễ thương.”

Phân tích: Miêu tả nụ cười tinh nghịch, láu lỉnh đáng yêu của trẻ nhỏ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hỉnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hểnh Xẹp
Phổng (mũi) Cụp
Phồng Xìu
Nở (mũi) Co
Căng Tóp
Phình Héo

Dịch “Hỉnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hỉnh (mũi) 鼻子张开 (Bízi zhāngkāi) Flare one’s nostrils 鼻を膨らませる (Hana o fukuramaseru) 코를 벌름거리다 (Koreul beolleum-georida)

Kết luận

Hỉnh là gì? Tóm lại, hỉnh là động từ phương ngữ chỉ hành động mũi phồng lên khi vui sướng, hãnh diện. Từ này thường dùng trong cụm “hỉnh mũi” và xuất hiện trong từ láy “hóm hỉnh”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.