Tầm vóc là gì? 📏 Nghĩa Tầm vóc

Tầm vóc là gì? Tầm vóc là từ chỉ chiều cao, hình dáng cơ thể con người hoặc quy mô, mức độ to lớn của sự việc, công trình. Đây là khái niệm được dùng linh hoạt trong cả ngữ cảnh miêu tả ngoại hình lẫn đánh giá vị thế, tầm quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tầm vóc” ngay bên dưới!

Tầm vóc nghĩa là gì?

Tầm vóc là danh từ chỉ chiều cao và hình dáng tổng thể của cơ thể người, hoặc mở rộng nghĩa là quy mô, mức độ lớn lao của sự việc, công trình. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “tầm vóc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ chiều cao và vóc dáng cơ thể người. Ví dụ: “Anh ấy có tầm vóc cao lớn.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ quy mô, mức độ to lớn hoặc tầm quan trọng của sự việc, tổ chức, công trình. Ví dụ: “Dự án mang tầm vóc quốc tế.”

Nghĩa bóng: Chỉ vị thế, tầm ảnh hưởng của một người hoặc tổ chức trong xã hội. Ví dụ: “Ông ấy là nhân vật có tầm vóc trong ngành.”

Tầm vóc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tầm vóc” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tầm” nghĩa là mức độ, phạm vi, còn “vóc” chỉ hình dáng, thân thể. Khi ghép lại, từ này vừa miêu tả hình thể con người, vừa mở rộng chỉ quy mô sự việc.

Sử dụng “tầm vóc” khi muốn nhấn mạnh chiều cao, vóc dáng hoặc đánh giá mức độ quan trọng, quy mô của đối tượng.

Cách sử dụng “Tầm vóc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tầm vóc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tầm vóc” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, học thuật để miêu tả quy mô hoặc vị thế.

Văn nói: Dùng khi nhận xét ngoại hình hoặc đánh giá tầm quan trọng của ai đó, điều gì đó.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tầm vóc”

Từ “tầm vóc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy có tầm vóc nhỏ nhắn nhưng rất nhanh nhẹn.”

Phân tích: Miêu tả chiều cao và vóc dáng cơ thể người.

Ví dụ 2: “Công trình này có tầm vóc quốc gia.”

Phân tích: Chỉ quy mô, mức độ quan trọng của công trình.

Ví dụ 3: “Ông là nhà khoa học có tầm vóc thế giới.”

Phân tích: Nhấn mạnh vị thế, tầm ảnh hưởng quốc tế.

Ví dụ 4: “Sự kiện mang tầm vóc lịch sử.”

Phân tích: Đánh giá ý nghĩa to lớn của sự kiện.

Ví dụ 5: “Vận động viên cần có tầm vóc phù hợp với bộ môn.”

Phân tích: Chỉ yêu cầu về chiều cao, thể hình trong thể thao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tầm vóc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tầm vóc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tầm vóc” với “vóc dáng” khi chỉ muốn nói về hình thể.

Cách dùng đúng: “Vóc dáng” thiên về hình thể, “tầm vóc” bao gồm cả chiều cao và có thể mở rộng nghĩa.

Trường hợp 2: Dùng “tầm vóc” cho những việc nhỏ, không quan trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tầm vóc” khi muốn nhấn mạnh sự to lớn, quan trọng.

“Tầm vóc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tầm vóc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vóc dáng Nhỏ bé
Quy mô Tầm thường
Tầm cỡ Hạn hẹp
Vị thế Vô danh
Thể hình Nhỏ nhoi
Tầm quan trọng Kém cỏi

Kết luận

Tầm vóc là gì? Tóm lại, tầm vóc là từ chỉ chiều cao, vóc dáng con người hoặc quy mô, vị thế của sự việc. Hiểu đúng từ “tầm vóc” giúp bạn diễn đạt chính xác và ấn tượng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.