Hẻo lánh là gì? 🏔️ Nghĩa và giải thích Hẻo lánh
Hẻo lánh là gì? Hẻo lánh là tính từ chỉ nơi xa xôi, vắng vẻ, ít người qua lại và cách biệt với vùng đông đúc. Đây là từ thường dùng để miêu tả những địa điểm hoang vu, hẻo lánh trong văn học và đời sống. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hẻo lánh” đúng cách ngay bên dưới!
Hẻo lánh nghĩa là gì?
Hẻo lánh là tính từ dùng để miêu tả những nơi xa xôi, hẻo, ít người sinh sống hoặc qua lại, thường cách biệt với trung tâm đông đúc. Từ này mang sắc thái chỉ sự hoang vắng, cô quạnh của một vùng đất.
Trong tiếng Việt, từ “hẻo lánh” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học: “Hẻo lánh” thường xuất hiện để miêu tả bối cảnh làng quê xa xôi, vùng núi cao hoặc những nơi ít có dấu chân người. Ví dụ: “Ngôi làng hẻo lánh nằm sâu trong thung lũng.”
Trong giao tiếp đời thường: Từ này dùng để chỉ những địa điểm khó tiếp cận, xa trung tâm. Ví dụ: “Nhà bà ngoại ở vùng hẻo lánh lắm.”
Trong báo chí: “Hẻo lánh” xuất hiện khi nói về vùng sâu vùng xa, những nơi cần được quan tâm phát triển hạ tầng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hẻo lánh”
Từ “hẻo lánh” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “hẻo” (xa, vắng) và “lánh” (tránh xa, cách biệt). Sự kết hợp này tạo nên từ ghép nhấn mạnh mức độ xa xôi, vắng vẻ của một địa điểm.
Sử dụng “hẻo lánh” khi muốn miêu tả nơi chốn xa trung tâm, ít người qua lại hoặc mang tính hoang vu, cô quạnh.
Cách sử dụng “Hẻo lánh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hẻo lánh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hẻo lánh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hẻo lánh” thường dùng khi kể về quê hương, nơi ở hoặc những chuyến đi đến vùng xa. Ví dụ: “Vùng đó hẻo lánh lắm, đi xe máy cả tiếng mới tới.”
Trong văn viết: “Hẻo lánh” xuất hiện trong văn bản miêu tả cảnh vật, bài báo về vùng sâu vùng xa, truyện ngắn hoặc tiểu thuyết khi dựng bối cảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hẻo lánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hẻo lánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngôi trường nằm ở vùng hẻo lánh, cách thị trấn hơn 20 km.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vị trí địa lý xa xôi, khó tiếp cận.
Ví dụ 2: “Ông ấy chọn sống ở nơi hẻo lánh để tìm sự yên tĩnh.”
Phân tích: Miêu tả lựa chọn sống ẩn dật, tránh xa chốn đông đúc.
Ví dụ 3: “Vùng hẻo lánh này vẫn chưa có điện lưới quốc gia.”
Phân tích: Chỉ những nơi còn thiếu thốn hạ tầng do xa trung tâm.
Ví dụ 4: “Con đường mòn dẫn vào bản làng hẻo lánh giữa núi rừng.”
Phân tích: Miêu tả cảnh vật hoang sơ, ít người qua lại.
Ví dụ 5: “Dù ở nơi hẻo lánh, người dân vẫn lạc quan và hiếu khách.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần con người ở vùng xa xôi.
“Hẻo lánh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hẻo lánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xa xôi | Đông đúc |
| Hoang vắng | Sầm uất |
| Hẻo | Nhộn nhịp |
| Vắng vẻ | Trung tâm |
| Cô quạnh | Phồn hoa |
| Biệt lập | Tấp nập |
Kết luận
Hẻo lánh là gì? Tóm lại, hẻo lánh là từ chỉ nơi xa xôi, vắng vẻ và cách biệt với vùng đông đúc. Hiểu đúng từ “hẻo lánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và miêu tả cảnh vật sinh động hơn.
