Hèn mọn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Hèn mọn
Hèn mọn là gì? Hèn mọn là tính từ chỉ sự thấp kém và nhỏ bé đến mức không đáng kể, thường được dùng để nói một cách khiêm tốn về bản thân. Từ này thể hiện thái độ nhún nhường, tự hạ mình trước người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “hèn mọn” trong tiếng Việt nhé!
Hèn mọn nghĩa là gì?
Hèn mọn là tính từ mang nghĩa thấp kém, nhỏ bé đến mức không đáng kể. Đây là từ ghép Hán Việt, thường được sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Trong giao tiếp, từ “hèn mọn” mang hai sắc thái chính:
Nghĩa khiêm tốn: Người nói dùng để tự hạ mình, thể hiện sự nhún nhường. Ví dụ: “Đem tài hèn mọn ra giúp một phần nhỏ bé vào công việc chung.”
Nghĩa miêu tả thực tế: Chỉ thân phận, địa vị thấp kém trong xã hội. Ví dụ: “Thân phận hèn mọn của kẻ làm thuê.”
Trong văn học và tôn giáo, hèn mọn còn biểu thị sự âm thầm, giản dị, không phô trương — một đức tính được trân trọng trong nhiều nền văn hóa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hèn mọn”
Từ “hèn mọn” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “hèn” (thấp kém, yếu đuối) và “mọn” (nhỏ bé, không giá trị). Khi kết hợp, từ này nhấn mạnh sự thấp kém cả về địa vị lẫn năng lực.
Sử dụng “hèn mọn” khi muốn thể hiện sự khiêm nhường hoặc miêu tả thân phận thấp bé trong xã hội.
Hèn mọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hèn mọn” được dùng khi tự nhún mình trong giao tiếp trang trọng, khi miêu tả thân phận thấp kém, hoặc trong văn chương để diễn tả sự giản dị, âm thầm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hèn mọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hèn mọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi chỉ là người hèn mọn, không dám nhận lời khen lớn lao như vậy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khiêm tốn, người nói tự hạ mình để thể hiện sự nhún nhường.
Ví dụ 2: “Đem tài hèn mọn ra góp sức vào công việc từ thiện.”
Phân tích: Cách nói khiêm nhường khi đóng góp cho cộng đồng, thể hiện sự tự khiêm.
Ví dụ 3: “Thân phận hèn mọn của kẻ ăn người ở thời phong kiến thật đáng thương.”
Phân tích: Miêu tả địa vị thấp kém trong xã hội cũ.
Ví dụ 4: “Những công việc hèn mọn nhưng đầy ý nghĩa như quét dọn, giúp việc nhà.”
Phân tích: Chỉ công việc bình thường, không được đề cao nhưng vẫn có giá trị.
Ví dụ 5: “Một cuộc đời hèn mọn với những ước mơ hèn mọn luôn làm anh khó chịu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ cuộc sống tầm thường, thiếu hoài bão.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hèn mọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hèn mọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thấp hèn | Cao quý |
| Nhỏ mọn | Vĩ đại |
| Ti tiện | Cao cả |
| Tầm thường | Phi thường |
| Đớn hèn | Dũng cảm |
| Bé mọn | Lớn lao |
Dịch “Hèn mọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hèn mọn | 卑微 (Bēiwēi) | Humble / Lowly | 卑しい (Iyashii) | 비천한 (Bicheonhan) |
Kết luận
Hèn mọn là gì? Tóm lại, hèn mọn là từ chỉ sự thấp kém, nhỏ bé, thường dùng để khiêm tốn hoặc miêu tả thân phận. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn.
