Cd là gì? 💿 Ý nghĩa, cách dùng từ Cd
CD là gì? CD (Compact Disc) là loại đĩa quang học dùng để lưu trữ và phát lại âm thanh, video cùng các dữ liệu số khác. Đây là phát minh quan trọng của thế kỷ 20, từng thống trị ngành công nghiệp giải trí. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng CD ngay sau đây!
CD nghĩa là gì?
CD là viết tắt của Compact Disc, nghĩa là đĩa nén – một loại đĩa quang học hình tròn có đường kính khoảng 12cm, được chế tạo từ nhựa dẻo với bề mặt phản quang kim loại. CD sử dụng công nghệ laser để đọc và ghi dữ liệu dưới dạng tín hiệu nhị phân (0 và 1).
Trong đời sống, CD còn mang một số nghĩa khác tùy ngữ cảnh:
Trong từ điển tiếng Việt: cd là viết tắt của “ca dao”.
Trong hóa học: Cd là ký hiệu nguyên tố Cadmium.
Trong tài chính: CD là Certificate of Deposit (chứng chỉ tiền gửi).
Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất của CD là gì vẫn là Compact Disc – đĩa lưu trữ dữ liệu số.
Nguồn gốc và xuất xứ của CD
CD được phát minh bởi hai hãng Sony (Nhật Bản) và Philips (Hà Lan), ra mắt lần đầu vào năm 1980 với định dạng CD-DA (Compact Disc-Digital Audio) dành cho âm thanh.
Năm 1983, CD-ROM ra đời cho phép lưu trữ dữ liệu máy tính. CD nhanh chóng thay thế băng cassette và đĩa vinyl, trở thành chuẩn lưu trữ phổ biến toàn cầu trong suốt thập niên 90-2000.
CD sử dụng trong trường hợp nào?
CD được sử dụng để lưu trữ nhạc, phim, phần mềm, game, sao lưu dữ liệu cá nhân và phát hành tài liệu giáo dục, doanh nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng CD
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ CD trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Tôi mua một chiếc CD nhạc Trịnh Công Sơn.”
Phân tích: CD ở đây chỉ đĩa chứa các bài hát để nghe trên đầu đĩa hoặc máy tính.
Ví dụ 2: “Cài Windows bằng đĩa CD-ROM.”
Phân tích: CD-ROM là đĩa chứa phần mềm, chỉ đọc được mà không ghi thêm dữ liệu.
Ví dụ 3: “Anh ấy có bộ sưu tập hàng trăm đĩa CD.”
Phân tích: Chỉ người có sở thích sưu tầm đĩa nhạc, phim theo phong cách hoài cổ.
Ví dụ 4: “Ghi dữ liệu ra đĩa CD-R để sao lưu.”
Phân tích: CD-R là loại đĩa ghi được một lần, thường dùng để backup dữ liệu.
Ví dụ 5: “Đầu DVD có thể đọc được đĩa CD.”
Phân tích: Đầu DVD tương thích ngược với CD, nhưng đầu CD không đọc được DVD.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CD
Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến CD trong lĩnh vực lưu trữ dữ liệu:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Đối lập |
|---|---|
| Đĩa compact | USB flash |
| Đĩa quang | Ổ cứng HDD |
| VCD | Lưu trữ đám mây |
| DVD | Thẻ nhớ SD |
| Blu-ray | SSD |
| CD-ROM | Streaming online |
Dịch CD sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Đĩa CD | 光盘 (Guāngpán) | Compact Disc | コンパクトディスク (Konpakuto disuku) | 컴팩트 디스크 (Keompaegteu diseukeu) |
Kết luận
CD là gì? CD (Compact Disc) là đĩa quang học lưu trữ âm thanh, video và dữ liệu số – phát minh quan trọng đã thay đổi cách con người thưởng thức giải trí và lưu trữ thông tin.
Có thể bạn quan tâm
- Almanac là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Almanac
- Bát Giác là gì? 🔷 Nghĩa, giải thích trong hình học
- Bút Hiệu là gì? 🏷️ Nghĩa, giải thích trong văn học
- Bộ máy là gì? ⚙️ Ý nghĩa và cách hiểu Bộ máy
- Con chiên là gì? 🐑 Nghĩa và giải thích Con chiên
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
