Ham thanh chuộng lạ là gì? 🎵 Nghĩa HTCL
Ham thanh chuộng lạ là gì? Ham thanh chuộng lạ là thành ngữ chỉ tính cách thích những thứ mới mẻ, xa lạ mà bỏ qua những giá trị quen thuộc, gần gũi. Đây là cách nói phê phán nhẹ nhàng về việc chạy theo cái mới mà quên đi cái cũ đáng trân trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này trong cuộc sống!
Ham thanh chuộng lạ nghĩa là gì?
Ham thanh chuộng lạ là thành ngữ Việt Nam, chỉ thái độ ưa thích những điều mới lạ, xa xôi mà xem nhẹ những thứ quen thuộc, gần gũi. Đây là cụm từ ghép từ “ham thanh” (thích tiếng tăm, điều mới) và “chuộng lạ” (ưa chuộng cái lạ lẫm).
Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này thường dùng để nhận xét người hay thay đổi sở thích, dễ bị thu hút bởi những thứ bên ngoài mà quên đi giá trị thân quen.
Trong tình yêu: “Ham thanh chuộng lạ” ám chỉ người không chung thủy, dễ bị hấp dẫn bởi người mới mà quên đi tình cảm cũ.
Trong công việc: Cụm từ này phê phán thói quen chạy theo xu hướng nhất thời mà bỏ qua những giá trị bền vững.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ham thanh chuộng lạ”
Thành ngữ “ham thanh chuộng lạ” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Ông cha ta dùng câu này để răn dạy con cháu biết trân trọng những gì đang có.
Sử dụng “ham thanh chuộng lạ” khi muốn nhắc nhở ai đó đang chạy theo cái mới mà quên mất giá trị cốt lõi.
Cách sử dụng “Ham thanh chuộng lạ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “ham thanh chuộng lạ” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Ham thanh chuộng lạ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường xuất hiện trong lời khuyên, nhận xét hoặc phê bình nhẹ nhàng về thói quen của ai đó.
Trong văn viết: “Ham thanh chuộng lạ” được dùng trong văn học, báo chí khi bình luận về hiện tượng xã hội hoặc tính cách nhân vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ham thanh chuộng lạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “ham thanh chuộng lạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy ham thanh chuộng lạ, cứ thấy cô nào mới là theo đuổi.”
Phân tích: Dùng để phê phán người không chung thủy trong tình cảm.
Ví dụ 2: “Đừng ham thanh chuộng lạ mà bỏ nghề truyền thống của gia đình.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở trân trọng giá trị gia đình.
Ví dụ 3: “Giới trẻ ngày nay dễ ham thanh chuộng lạ, chạy theo trend mà quên văn hóa dân tộc.”
Phân tích: Nhận xét về xu hướng xã hội hiện đại.
Ví dụ 4: “Cô ấy không ham thanh chuộng lạ, luôn gắn bó với quê hương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định để khen ngợi sự thủy chung.
Ví dụ 5: “Công ty thất bại vì ham thanh chuộng lạ, bỏ sản phẩm chủ lực để chạy theo thị trường mới.”
Phân tích: Áp dụng trong kinh doanh, phê phán chiến lược sai lầm.
“Ham thanh chuộng lạ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ham thanh chuộng lạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thích của lạ | Thủy chung |
| Đứng núi này trông núi nọ | Chung thủy |
| Chạy theo cái mới | Trân trọng cái cũ |
| Thay lòng đổi dạ | Kiên định |
| Hay thay đổi | Bền bỉ |
| Bồ bịch | Son sắt |
Kết luận
Ham thanh chuộng lạ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán thói quen chạy theo cái mới mà bỏ quên giá trị thân quen. Hiểu đúng “ham thanh chuộng lạ” giúp bạn tự nhắc nhở bản thân trân trọng những gì đang có.
