Kép là gì? 🎭 Nghĩa và giải thích từ Kép
Kép là gì? Kép là danh từ chỉ nam diễn viên trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống như tuồng, chèo, cải lương; đồng thời là tính từ chỉ sự vật có hai phần, có đôi. Từ “kép” mang nhiều tầng nghĩa phong phú trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kép” nhé!
Kép nghĩa là gì?
Kép là từ cũ chỉ người đàn ông làm nghề hát tuồng, hát chèo, cải lương hoặc người đánh đàn hòa nhịp với khúc hát của cô đầu. Ngoài ra, “kép” còn là tính từ chỉ sự vật có hai phần hoặc gấp đôi.
Trong tiếng Việt, “kép” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ trong nghệ thuật: Kép là nam diễn viên trong sân khấu truyền thống. Ca dao có câu: “Chào rồi lại hỏi mau mau, kép kia đã sánh với đào nào chưa?” Trong tuồng có nhiều loại vai kép như kép văn, kép võ, kép chính, kép nịnh.
Nghĩa tính từ: Chỉ vật có hai lớp, hai phần như “áo kép” (áo may hai lần vải), “từ kép” (từ gồm nhiều từ đơn ghép lại), “dấu ngoặc kép”, “xà kép”.
Nghĩa cũ trong khoa cử: Người đỗ hai lần tú tài trong khoa thi hương gọi là “ông kép” hay “tú kép”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kép”
Từ “kép” có nguồn gốc từ thời nhà Lý. Năm 1025, vua Lý đặt chức “quản giáp” để quản lý người ca hát. “Giáp” theo âm cổ đọc là “kép”, dần dần người ta gọi tắt là kép để chỉ nghệ nhân nam trong sân khấu truyền thống.
Sử dụng “kép” khi nói về diễn viên nam trong tuồng, chèo, cải lương hoặc khi mô tả sự vật có hai phần, hai lớp, có đôi.
Kép sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kép” được dùng khi nói về nghệ sĩ nam sân khấu truyền thống, mô tả vật có hai lớp hoặc trong ngữ pháp khi phân loại từ ghép, từ láy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kép”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kép” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy là kép chính nổi tiếng của đoàn cải lương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nam diễn viên chính trong nghệ thuật cải lương.
Ví dụ 2: “Trời lạnh rồi, con mặc áo kép cho ấm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ áo may hai lớp vải.
Ví dụ 3: “Từ ‘xinh đẹp’ là từ kép đẳng lập.”
Phân tích: Thuật ngữ ngữ pháp chỉ từ gồm hai từ đơn ghép lại.
Ví dụ 4: “Hãy đặt câu trích dẫn trong dấu ngoặc kép.”
Phân tích: Chỉ dấu câu gồm hai dấu ngoặc đi thành cặp.
Ví dụ 5: “Đào kép gánh hát về làng biểu diễn.”
Phân tích: Cụm từ “đào kép” chỉ chung các nghệ sĩ nữ và nam trong đoàn hát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kép”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kép”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đôi | Đơn |
| Ghép | Lẻ |
| Song | Một |
| Cặp | Riêng |
| Hai lớp | Một lớp |
| Diễn viên nam (nghĩa sân khấu) | Đào (nữ diễn viên) |
Dịch “Kép” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kép (tính từ) | 双 (Shuāng) | Double | 二重 (Nijū) | 이중 (Ijung) |
| Kép (danh từ) | 男伶 (Nán líng) | Male actor | 男優 (Dan’yū) | 남자 배우 (Namja baeu) |
Kết luận
Kép là gì? Tóm lại, kép vừa là danh từ chỉ nam diễn viên sân khấu truyền thống, vừa là tính từ chỉ sự vật có hai phần hoặc gấp đôi. Hiểu rõ từ “kép” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
