Há miệng mắc quai là gì? 😮 Nghĩa HMMQ
Há miệng mắc quai là gì? Há miệng mắc quai là thành ngữ Việt Nam chỉ tình trạng không dám nói ra khuyết điểm của người khác vì bản thân cũng mắc lỗi tương tự, hoặc đã nhận lợi ích từ họ nên không thể lên tiếng. Đây là câu thành ngữ mang ý nghĩa sâu sắc về đạo đức và lối sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và bài học từ thành ngữ “há miệng mắc quai” nhé!
Há miệng mắc quai nghĩa là gì?
Há miệng mắc quai là thành ngữ dùng để chỉ những người muốn phê phán, chỉ trích điều sai trái của người khác nhưng không thể nói được vì chính bản thân cũng đã mắc khuyết điểm tương tự hoặc đã nhận lợi ích từ người đó.
Trong cuộc sống, thành ngữ “há miệng mắc quai” được hiểu theo nhiều tầng nghĩa:
Nghĩa đen: Mô tả hành động mở miệng nhưng bị vật gì đó vướng vào khiến không thể há miệng được. “Quai” có thể là quai giỏ, quai gùi hoặc quai hàm.
Nghĩa bóng về đạo đức: Chỉ người không dám góp ý, phê bình khuyết điểm của người khác vì chính mình cũng mắc lỗi tương tự. Nói người ta thì cũng như nói mình.
Nghĩa về tham nhũng, hối lộ: Ám chỉ người đã nhận tiền, quà biếu của ai đó nên không thể tố cáo hay nói xấu người đó được. Đã “ăn” của người ta thì không thể nói gì về chuyện xấu của họ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Há miệng mắc quai”
Thành ngữ “há miệng mắc quai” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, được hình thành qua việc quan sát các vật dụng và hoạt động trong đời sống hàng ngày. Có nhiều cách giải thích về từ “quai”: quai giỏ, quai gùi (dây buộc ở miệng đồ vật); quai thiếc ở miệng ngựa; hoặc quai hàm của con người.
Sử dụng “há miệng mắc quai” khi muốn nhắc nhở ai đó về việc không dám lên tiếng vì bản thân cũng có khuyết điểm, hoặc phê phán những người nhận hối lộ rồi im lặng trước sai trái.
Há miệng mắc quai sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “há miệng mắc quai” được dùng khi phê phán người không dám nói sự thật vì sợ ảnh hưởng bản thân, hoặc khi nói về tình trạng tham nhũng, hối lộ khiến người ta không dám tố giác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Há miệng mắc quai”
Dưới đây là những ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng thành ngữ “há miệng mắc quai” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh ấy muốn phê bình đồng nghiệp làm việc chểnh mảng nhưng há miệng mắc quai vì chính anh cũng hay đi muộn.”
Phân tích: Người này không thể chỉ trích người khác vì bản thân cũng mắc lỗi tương tự.
Ví dụ 2: “Biết rõ giám đốc gian lận nhưng ông ta từng nhận phong bì nên há miệng mắc quai, chẳng dám tố cáo.”
Phân tích: Đã nhận lợi ích từ người khác nên không thể lên tiếng về sai phạm của họ.
Ví dụ 3: “Bà ấy hay nói xấu hàng xóm lười biếng, nhưng giờ con bà cũng thế nên há miệng mắc quai.”
Phân tích: Không còn tư cách phê phán người khác khi người thân mình cũng mắc khuyết điểm tương tự.
Ví dụ 4: “Trong cuộc họp, nhiều người há miệng mắc quai vì ai cũng từng vi phạm quy định.”
Phân tích: Không ai dám lên tiếng góp ý vì tất cả đều có lỗi.
Ví dụ 5: “Đừng nhận quà cáp lung tung rồi há miệng mắc quai, mất cả tiếng nói lẫn nhân phẩm.”
Phân tích: Lời khuyên về việc giữ gìn sự trong sạch để có thể lên tiếng khi cần thiết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Há miệng mắc quai”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “há miệng mắc quai”:
| Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngậm bồ hòn làm ngọt | Cây ngay không sợ chết đứng |
| Nói không nên lời | Nói thẳng nói thật |
| Chùn miệng | Thẳng như ruột ngựa |
| Câm như hến | Ăn ngay nói thẳng |
| Nuốt giận vào lòng | Chí công vô tư |
| Im như thóc | Mở miệng là ra vàng |
Dịch “Há miệng mắc quai” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Há miệng mắc quai | 有口难言 (Yǒu kǒu nán yán) | Put your foot in your mouth | 口が裂けても言えない (Kuchi ga saketemo ienai) | 입이 열 개라도 할 말이 없다 |
Kết luận
Há miệng mắc quai là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán những người không dám lên tiếng về sai trái vì bản thân cũng có khuyết điểm hoặc đã nhận lợi ích. Há miệng mắc quai nhắc nhở chúng ta sống ngay thẳng, chí công vô tư để luôn có tiếng nói công bằng.
