Giuộc là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích từ Giuộc
Giuộc là gì? Giuộc là danh từ chỉ đồ dùng bằng tre hoặc sắt tây, có cán dài, dùng để đong, múc chất lỏng trong vật đựng có đáy sâu như dầu, nước mắm. Ngoài ra, “giuộc” còn mang nghĩa bóng chỉ bè lũ, hạng người (thường mang hàm ý khinh). Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “giuộc” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Giuộc nghĩa là gì?
Giuộc là danh từ trong tiếng Việt, có hai nghĩa chính: (1) Đồ dùng bằng tre hay sắt tây, có cán dài, dùng để đong, múc chất lỏng trong vật đựng có đáy sâu; (2) Bè lũ, hạng người (mang hàm ý khinh miệt).
Trong đời sống hàng ngày: “Giuộc” thường xuất hiện khi nói về dụng cụ đong dầu, nước mắm ở các cửa hàng tạp hóa xưa. Ví dụ: “Một giuộc nước mắm”, “giuộc dầu”.
Trong giao tiếp thông thường: “Giuộc” được dùng với nghĩa bóng trong thành ngữ “cùng một giuộc” — ý chỉ những người cùng hội, cùng bản chất (thường là tiêu cực). Thành ngữ này đồng nghĩa với “cá mè một lứa”, “ngưu tầm ngưu, mã tầm mã”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giuộc”
Từ “giuộc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “giuộc” được viết là 勺 hoặc 𣨧.
Sử dụng “giuộc” khi nói về dụng cụ đong chất lỏng hoặc khi muốn ám chỉ một nhóm người có cùng bản chất xấu.
Cách sử dụng “Giuộc” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giuộc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giuộc” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giuộc” thường xuất hiện trong các câu thành ngữ như “cùng một giuộc”, hoặc khi mô tả dụng cụ đong lường truyền thống.
Trong văn viết: “Giuộc” xuất hiện trong văn học dân gian, truyện ngắn mô tả đời sống làng quê, hoặc trong các bài viết giải thích thành ngữ tiếng Việt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà bán cho tôi một giuộc nước mắm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ đong nước mắm.
Ví dụ 2: “Địa chủ và cường hào là một giuộc với nhau.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ hai hạng người cùng bản chất xấu, cùng phe cánh.
Ví dụ 3: “Bọn chúng cùng một giuộc, chuyên móc túi du khách.”
Phân tích: Chỉ nhóm người cùng hội, cùng bè lũ làm việc xấu.
Ví dụ 4: “Cô ấy mua một giuộc dầu ăn ở chợ quê.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ lượng dầu được đong bằng giuộc.
Ví dụ 5: “Đừng tin bọn họ, cùng một giuộc cả thôi!”
Phân tích: Nghĩa bóng, cảnh báo về nhóm người có cùng bản chất không đáng tin.
“Giuộc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Duộc | Cá nhân |
| Gáo (nghĩa dụng cụ) | Riêng lẻ |
| Bè lũ (nghĩa bóng) | Đơn độc |
| Phe cánh | Trung thực |
| Hạng người | Ngay thẳng |
| Đồng bọn | Chính trực |
Kết luận
Giuộc là gì? Tóm lại, giuộc là từ chỉ dụng cụ đong chất lỏng hoặc ám chỉ bè lũ, nhóm người cùng bản chất. Hiểu đúng từ “giuộc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
