Bế là gì? 🚪 Ý nghĩa, cách dùng từ Bế
Bế là gì? Bế là động từ chỉ hành động dùng tay nâng đỡ, ôm ấp và giữ sát vào người, thường dùng khi mang trẻ nhỏ hoặc động vật nhỏ. Ngoài ra, “bế” còn là từ Hán-Việt mang nghĩa đóng, khép lại. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “bế” trong tiếng Việt nhé!
Bế nghĩa là gì?
Bế là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động dùng hai tay nâng đỡ và giữ chặt một người hoặc vật nhỏ sát vào ngực mình. Đây là từ thuần Việt, thường dùng khi nói về việc ôm ấp trẻ em hoặc động vật nhỏ.
Trong tiếng Việt, từ “bế” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa thông dụng: Mang người hoặc động vật bằng cách dùng tay đỡ và giữ sát vào người. Ví dụ: “Mẹ bế con”, “bế em bé”, “bế mèo trên tay”. Hành động này thể hiện sự chăm sóc, yêu thương và bảo vệ.
Nghĩa Hán-Việt (閉): Đóng, khép, nhắm lại. Từ này xuất hiện trong nhiều từ ghép như “bế mạc” (kết thúc), “bế tắc” (không thông), “bế quan tỏa cảng” (đóng cửa biên giới).
Trong ngành in ấn: “Bế” là công đoạn dập khuôn giấy theo hình dạng định sẵn, tạo hình cho sản phẩm in như thiệp cưới, name card.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bế”
Từ “bế” có hai nguồn gốc: thuần Việt (nghĩa ôm ấp) và Hán-Việt từ chữ 閉 (nghĩa đóng, khép). Cả hai nghĩa đều được sử dụng phổ biến trong đời sống.
Sử dụng từ “bế” khi mô tả hành động ôm ấp trẻ nhỏ, hoặc trong các từ ghép Hán-Việt liên quan đến việc đóng, kết thúc.
Bế sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bế” được dùng khi nói về việc ôm ấp trẻ em, động vật nhỏ, hoặc trong các cụm từ Hán-Việt như bế mạc, bế tắc, bế quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bế”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bế” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại bế cháu trên tay, hát ru cho cháu ngủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thuần Việt, chỉ hành động ôm ấp em bé một cách yêu thương.
Ví dụ 2: “Lễ bế mạc Đại hội thể thao diễn ra vào tối nay.”
Phân tích: “Bế mạc” là từ Hán-Việt, nghĩa là kết thúc, đóng lại một sự kiện.
Ví dụ 3: “Dự án rơi vào bế tắc vì thiếu nguồn vốn.”
Phân tích: “Bế tắc” nghĩa là không có lối thoát, không thể tiến triển.
Ví dụ 4: “Con bế, con bồng, con dắt, con mang.”
Phân tích: Câu ca dao mô tả các giai đoạn nuôi con của người mẹ Việt Nam.
Ví dụ 5: “Chính sách bế quan tỏa cảng khiến đất nước lạc hậu.”
Phân tích: “Bế quan” nghĩa là đóng cửa biên giới, hạn chế giao thương với nước ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bế”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bế”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ẵm | Đặt xuống |
| Bồng | Thả |
| Ôm | Buông |
| Nâng | Hạ |
| Đỡ | Bỏ |
| Cõng | Rời |
Dịch “Bế” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bế | 抱 (Bào) | To hold / To carry | 抱く (Daku) | 안다 (Anda) |
Kết luận
Bế là gì? Tóm lại, bế là động từ chỉ hành động ôm ấp, nâng đỡ trẻ nhỏ hoặc vật nhỏ, đồng thời còn mang nghĩa Hán-Việt là đóng, khép lại. Hiểu đúng từ “bế” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
