Giải ngân là gì? 💰 Nghĩa và giải thích Giải ngân
Giải ngân là gì? Giải ngân là việc ngân hàng hoặc tổ chức tài chính chuyển tiền cho người vay sau khi khoản vay được phê duyệt. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và đầu tư. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “giải ngân” ngay bên dưới!
Giải ngân nghĩa là gì?
Giải ngân là động từ chỉ hành động chi trả, phát tiền từ một khoản vay, quỹ hoặc ngân sách đã được duyệt cho người thụ hưởng. Từ này được ghép từ “giải” (tháo ra, chuyển đi) và “ngân” (tiền bạc, ngân quỹ).
Trong tiếng Việt, từ “giải ngân” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong ngân hàng: Giải ngân là việc ngân hàng chuyển tiền vay cho khách hàng sau khi hồ sơ vay vốn được phê duyệt. Ví dụ: “Ngân hàng giải ngân khoản vay mua nhà trong 3 ngày làm việc.”
Trong đầu tư công: Giải ngân vốn đầu tư công là việc Nhà nước chi trả tiền cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng, công trình công cộng.
Trong doanh nghiệp: Giải ngân là việc chi tiền từ quỹ công ty để thanh toán cho nhà cung cấp, đối tác hoặc nhân viên.
Trong quỹ đầu tư: Giải ngân là hành động rót vốn vào các startup, dự án sau khi đã cam kết đầu tư.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Giải ngân”
Từ “giải ngân” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “giải” (解) nghĩa là tháo ra, giải phóng và “ngân” (銀) nghĩa là bạc, tiền bạc. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống tài chính, ngân hàng Việt Nam.
Sử dụng “giải ngân” khi nói về việc chi trả tiền từ khoản vay, quỹ đầu tư hoặc ngân sách đã được phê duyệt.
Cách sử dụng “Giải ngân” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giải ngân” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Giải ngân” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “giải ngân” thường dùng trong giao dịch ngân hàng, trao đổi về tài chính. Ví dụ: “Khi nào ngân hàng giải ngân vậy anh?”
Trong văn viết: “Giải ngân” xuất hiện trong hợp đồng tín dụng, báo cáo tài chính, văn bản hành chính về đầu tư công, tin tức kinh tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giải ngân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giải ngân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi ký hợp đồng, ngân hàng sẽ giải ngân trong vòng 48 giờ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vay vốn ngân hàng, chỉ thời gian chuyển tiền cho khách hàng.
Ví dụ 2: “Tốc độ giải ngân vốn đầu tư công năm nay đạt 85% kế hoạch.”
Phân tích: Dùng trong báo cáo kinh tế, chỉ tiến độ chi tiêu ngân sách nhà nước.
Ví dụ 3: “Quỹ đầu tư đã giải ngân 5 triệu USD cho startup công nghệ.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực đầu tư, chỉ việc rót vốn vào doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Hồ sơ vay của anh đã được duyệt, chờ giải ngân thôi.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp thông thường về thủ tục vay vốn.
Ví dụ 5: “Chậm giải ngân khiến nhiều dự án bị đình trệ.”
Phân tích: Chỉ hậu quả khi việc chi trả tiền bị chậm trễ.
“Giải ngân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giải ngân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi trả | Thu hồi |
| Phát tiền | Đóng băng |
| Rót vốn | Tạm giữ |
| Chuyển tiền | Hoàn tiền |
| Cấp vốn | Từ chối |
| Thanh toán | Phong tỏa |
Kết luận
Giải ngân là gì? Tóm lại, giải ngân là việc chi trả tiền từ khoản vay hoặc quỹ đã được phê duyệt, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tài chính, ngân hàng. Hiểu đúng từ “giải ngân” giúp bạn nắm vững kiến thức tài chính và giao dịch hiệu quả hơn.
