Duy nhất là gì? ☝️ Ý nghĩa, cách dùng Duy nhất
Duy nhất là gì? Duy nhất là tính từ chỉ có một mà thôi, không có hai, mang ý nghĩa độc nhất và không thể thay thế. Từ này thường dùng để nhấn mạnh giá trị đặc biệt của sự vật, hiện tượng hoặc con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “duy nhất” trong tiếng Việt nhé!
Duy nhất nghĩa là gì?
Duy nhất là tính từ có nghĩa chỉ có một mà thôi, không có cái thứ hai. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “duy nhất” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong giao tiếp hàng ngày: “Duy nhất” dùng để khẳng định sự độc nhất, ví dụ: “Anh ấy là con trai duy nhất trong gia đình” hay “Đây là cơ hội duy nhất của bạn.”
Trong văn học: Từ này thể hiện sự trân trọng, đề cao giá trị đặc biệt: “Em là người duy nhất trong tim anh.”
Trong pháp luật và chính trị: “Duy nhất” mang tính chất khẳng định quyền lực tối cao: “Quốc hội là cơ quan duy nhất có quyền lập pháp.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Duy nhất”
Từ “duy nhất” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “duy” (唯) nghĩa là chỉ, còn “nhất” (一) nghĩa là một. Hai chữ ghép lại tạo thành ý nghĩa “chỉ có một mà thôi.”
Sử dụng “duy nhất” khi muốn nhấn mạnh tính độc nhất, không thể thay thế của sự vật, hiện tượng hoặc con người.
Duy nhất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “duy nhất” được dùng khi khẳng định chỉ có một đối tượng trong một tập hợp, nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc giá trị không thể thay thế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duy nhất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “duy nhất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả lớp chỉ có một điểm mười duy nhất.”
Phân tích: Nhấn mạnh trong cả lớp chỉ có một học sinh đạt điểm 10, không ai khác.
Ví dụ 2: “Nước Việt Nam là một khối duy nhất không thể phân chia.”
Phân tích: Khẳng định tính thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.
Ví dụ 3: “Cô ấy là đứa con duy nhất trong gia đình.”
Phân tích: Chỉ có một người con, không có anh chị em.
Ví dụ 4: “Đây là cách duy nhất để giải quyết vấn đề.”
Phân tích: Không còn phương án nào khác ngoài cách này.
Ví dụ 5: “Thất bại là con đường duy nhất dẫn đến thành công.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của thất bại trong quá trình đạt được thành công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Duy nhất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duy nhất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độc nhất | Nhiều |
| Chỉ có một | Đa dạng |
| Độc nhất vô nhị | Phổ biến |
| Riêng biệt | Thông thường |
| Đơn nhất | Đông đảo |
| Vô song | Phong phú |
Dịch “Duy nhất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Duy nhất | 唯一 (Wéiyī) | Only / Unique / Sole | 唯一 (Yuiitsu) | 유일한 (Yuilhan) |
Kết luận
Duy nhất là gì? Tóm lại, duy nhất là tính từ Hán-Việt nghĩa là chỉ có một mà thôi, dùng để nhấn mạnh sự độc nhất và giá trị đặc biệt không thể thay thế.
