Duralumin là gì? 🔩 Nghĩa Duralumin

Duralumin là gì? Duralumin là hợp kim nhôm có độ bền cao, thành phần chính gồm nhôm, đồng, magie và mangan. Đây là vật liệu quan trọng trong ngành hàng không, chế tạo máy và công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ nhưng cực kỳ cứng chắc. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của duralumin ngay bên dưới!

Duralumin nghĩa là gì?

Duralumin là danh từ chỉ loại hợp kim nhôm được tôi cứng, có độ bền tương đương thép nhưng nhẹ hơn gấp 3 lần. Tên gọi “Duralumin” kết hợp từ “dura” (cứng, bền trong tiếng Latin) và “aluminium” (nhôm).

Trong tiếng Việt, từ “duralumin” được sử dụng trong các ngữ cảnh:

Trong công nghiệp hàng không: Duralumin là vật liệu chủ đạo để chế tạo thân máy bay, cánh máy bay nhờ tỷ lệ độ bền/trọng lượng vượt trội.

Trong kỹ thuật cơ khí: “Duralumin” xuất hiện khi nói về chế tạo linh kiện ô tô, tàu thuyền, khung xe đạp cao cấp.

Trong đời sống: Duralumin được dùng làm vali cao cấp, dụng cụ thể thao, khung cửa chống va đập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Duralumin”

Duralumin được phát minh năm 1909 bởi kỹ sư người Đức Alfred Wilm tại nhà máy Dürener Metallwerke. Tên gọi bắt nguồn từ thành phố Düren (Đức) kết hợp với “aluminium”.

Sử dụng “duralumin” khi đề cập đến hợp kim nhôm-đồng có độ bền cao, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không, cơ khí chính xác.

Cách sử dụng “Duralumin” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “duralumin” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Duralumin” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “duralumin” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi chuyên ngành kỹ thuật, thảo luận về vật liệu chế tạo.

Trong văn viết: “Duralumin” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa vật liệu học, bài báo khoa học, catalog sản phẩm công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Duralumin”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “duralumin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thân máy bay Boeing được chế tạo từ duralumin để giảm trọng lượng.”

Phân tích: Ứng dụng quan trọng nhất của duralumin trong ngành hàng không.

Ví dụ 2: “Khung xe đạp đua làm từ duralumin vừa nhẹ vừa chịu lực tốt.”

Phân tích: Sử dụng trong sản xuất dụng cụ thể thao cao cấp.

Ví dụ 3: “Duralumin có thành phần gồm 90-96% nhôm, 3-5% đồng và một ít magie, mangan.”

Phân tích: Mô tả thành phần hóa học của hợp kim trong ngữ cảnh học thuật.

Ví dụ 4: “Vali Rimowa nổi tiếng được làm từ duralumin nguyên khối.”

Phân tích: Ứng dụng trong sản xuất hàng tiêu dùng cao cấp.

Ví dụ 5: “So với thép, duralumin nhẹ hơn nhưng có độ bền tương đương.”

Phân tích: So sánh đặc tính vật liệu trong ngữ cảnh kỹ thuật.

“Duralumin”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “duralumin”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp kim nhôm Nhôm nguyên chất
Đuyra Thép
Nhôm cứng Sắt
Aluminium alloy Gang
Hợp kim nhẹ Kim loại nặng
Al-Cu alloy Đồng nguyên chất

Kết luận

Duralumin là gì? Tóm lại, duralumin là hợp kim nhôm có độ bền cao, nhẹ và được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, cơ khí. Hiểu đúng từ “duralumin” giúp bạn nắm vững kiến thức vật liệu học và công nghệ chế tạo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.