Thuộc làu là gì? 🧠 Nghĩa Thuộc làu

Thuộc làu là gì? Thuộc làu là cách nói chỉ việc nhớ kỹ, thuộc lòng một nội dung nào đó đến mức có thể đọc vanh vách không sai một chữ. Đây là từ ngữ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường dùng khi nói về việc học bài hoặc ghi nhớ thông tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Thuộc làu là gì?

Thuộc làu là trạng thái nhớ rất kỹ, thuộc lòng hoàn toàn một văn bản, bài thơ, công thức hoặc thông tin nào đó mà không cần nhìn tài liệu. Đây là cụm từ mang tính chất tính từ, dùng để mô tả mức độ ghi nhớ cao nhất.

Trong tiếng Việt, từ “thuộc làu” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc nhớ chính xác từng chi tiết, có thể đọc lại trôi chảy. Ví dụ: “Em thuộc làu bài thơ này rồi.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực. Ví dụ: “Anh ấy thuộc làu luật giao thông.”

Trong văn hóa học đường: “Thuộc làu” thường gắn với việc học thuộc lòng bài vở, là tiêu chuẩn đánh giá mức độ chuẩn bị bài của học sinh.

Thuộc làu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thuộc làu” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “thuộc” (nhớ, ghi nhớ) và “làu” (làu làu, trôi chảy, thông suốt). Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “thuộc làu” khi muốn nhấn mạnh ai đó nhớ rất kỹ, không sai sót một chi tiết nào.

Cách sử dụng “Thuộc làu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thuộc làu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thuộc làu” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho động từ “thuộc”, diễn tả mức độ cao. Ví dụ: thuộc làu bài, thuộc làu công thức.

Trạng ngữ: Mô tả cách thức ghi nhớ. Ví dụ: học thuộc làu, nhớ thuộc làu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuộc làu”

Từ “thuộc làu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con phải học thuộc làu bảng cửu chương trước khi đi ngủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, yêu cầu nhớ chính xác.

Ví dụ 2: “Ông nội thuộc làu từng câu Kiều.”

Phân tích: Diễn tả sự am hiểu sâu sắc về văn học.

Ví dụ 3: “Hướng dẫn viên thuộc làu lịch sử ngôi chùa này.”

Phân tích: Chỉ sự nắm vững thông tin chuyên môn.

Ví dụ 4: “Cô ấy thuộc làu số điện thoại của tất cả bạn bè.”

Phân tích: Diễn tả khả năng ghi nhớ tốt trong đời sống.

Ví dụ 5: “Luật sư thuộc làu các điều khoản trong hợp đồng.”

Phân tích: Chỉ sự thông thạo trong công việc chuyên môn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thuộc làu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thuộc làu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thuộc làu” với “thuộc lầu” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thuộc làu” với dấu huyền.

Trường hợp 2: Dùng “thuộc làu” cho việc hiểu mà không cần nhớ chi tiết.

Cách dùng đúng: “Thuộc làu” chỉ dùng khi nhớ chính xác từng chữ, không dùng cho việc hiểu đại ý.

“Thuộc làu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuộc làu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuộc lòng Quên sạch
Nhớ vanh vách Lơ mơ
Nằm lòng Mù mờ
Thuộc nằm lòng Không nhớ
Nhớ như in Quên béng
Thông thạo Lãng quên

Kết luận

Thuộc làu là gì? Tóm lại, thuộc làu là cách nói chỉ việc nhớ kỹ, thuộc lòng hoàn toàn một nội dung. Hiểu đúng từ “thuộc làu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.