Dung dưỡng là gì? 🌸 Nghĩa và giải thích Dung dưỡng
Dung dưỡng là gì? Dung dưỡng là hành động dung túng, bao che và tạo điều kiện cho ai đó hoặc điều gì đó phát triển, thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc nuông chiều, tha thứ dễ dàng cho những điều sai trái. Tuy nhiên, từ này cũng có nghĩa tích cực là tiếp nhận và nuôi dưỡng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt các nghĩa của từ “dung dưỡng” nhé!
Dung dưỡng nghĩa là gì?
Dung dưỡng là động từ có nghĩa là dung túng, bao che và tạo điều kiện để cho điều gì đó dễ dàng phát triển. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán-Việt: “dung” (tiếp nhận, che chở, tha thứ) và “dưỡng” (nuôi nấng).
Nghĩa tiêu cực (phổ biến): “Dung dưỡng” thường được dùng với ý phê phán, chỉ việc bao che, nuông chiều hoặc không ngăn chặn những hành vi sai trái, để cho chúng phát triển. Ca dao có câu: “Lập nghiêm ai dám đến gần, bởi quan dung dưỡng nên dân nó lờn” – ý chỉ quan lại dễ dãi khiến dân không còn kính sợ.
Nghĩa tích cực: Trong một số ngữ cảnh, “dung dưỡng” mang nghĩa đẹp là tiếp nhận và nuôi dưỡng. Ví dụ: “Đất dung dưỡng muôn loài” – ca ngợi đất mẹ bao dung, nuôi sống vạn vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dung dưỡng”
“Dung dưỡng” là từ Hán-Việt, được ghép từ “dung” (容 – tiếp nhận, bao dung) và “dưỡng” (養 – nuôi nấng). Trong tiếng Trung, từ này tương đương với 纵容 (zòngrong) – nghĩa là dung túng, không ngăn chặn hành vi sai.
Sử dụng “dung dưỡng” khi muốn diễn tả sự bao che, nuông chiều quá mức dẫn đến hậu quả xấu, hoặc trong văn cảnh trang trọng khi nói về sự bao dung, nuôi dưỡng.
Dung dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dung dưỡng” được dùng khi phê phán việc bao che cái xấu, khi nói về thái độ nuông chiều sai trái, hoặc trong văn chương để diễn tả sự che chở, nuôi dưỡng của thiên nhiên, đất mẹ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dung dưỡng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dung dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lập nghiêm ai dám đến gần, bởi quan dung dưỡng nên dân nó lờn.”
Phân tích: Câu ca dao phê phán quan lại quá dễ dãi, bao che khiến dân không còn kính trọng pháp luật.
Ví dụ 2: “Không nên dung dưỡng những thói hư tật xấu của con trẻ.”
Phân tích: Khuyên răn cha mẹ không nên nuông chiều, bỏ qua những hành vi sai của con cái.
Ví dụ 3: “Đất mẹ dung dưỡng muôn loài sinh vật.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, ca ngợi đất đai bao dung, nuôi sống vạn vật.
Ví dụ 4: “Việc dung dưỡng tham nhũng sẽ làm suy yếu bộ máy nhà nước.”
Phân tích: Chỉ ra hậu quả của việc bao che, không xử lý nghiêm các hành vi sai trái.
Ví dụ 5: “Xã hội không thể dung dưỡng những tư tưởng cực đoan.”
Phân tích: Nhấn mạnh cần kiên quyết ngăn chặn, không để những tư tưởng xấu lan rộng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dung dưỡng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dung dưỡng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dung túng | Nghiêm trị |
| Bao che | Trừng phạt |
| Nuông chiều | Răn đe |
| Tha thứ | Ngăn chặn |
| Dễ dãi | Nghiêm khắc |
| Chiều chuộng | Xử lý |
Dịch “Dung dưỡng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dung dưỡng | 纵容 (Zòngróng) | Connive / Indulge | 甘やかす (Amayakasu) | 용납하다 (Yongnaphada) |
Kết luận
Dung dưỡng là gì? Tóm lại, dung dưỡng là từ Hán-Việt chỉ việc dung túng, bao che và tạo điều kiện cho điều gì đó phát triển. Hiểu đúng từ “dung dưỡng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện được những hành vi nuông chiều sai trái trong cuộc sống.
