Đứng đường là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Đứng đường là gì? Đứng đường là cụm từ chỉ tình trạng không có nơi ở, không có việc làm, phải lang thang ngoài đường phố. Ngoài nghĩa đen, cụm từ này còn mang nhiều nghĩa bóng trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những sắc thái ý nghĩa của “đứng đường” ngay bên dưới!

Đứng đường nghĩa là gì?

Đứng đường là cụm từ chỉ tình trạng bơ vơ, không có chỗ ở hoặc không có công việc ổn định, phải sống lang thang ngoài đường phố. Đây là cụm động từ kết hợp giữa “đứng” (hành động) và “đường” (địa điểm).

Trong tiếng Việt, “đứng đường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa đen: Chỉ hành động đứng ở ngoài đường, trên vỉa hè. Ví dụ: “Anh ấy đứng đường chờ xe buýt.”

Nghĩa bóng phổ biến: Chỉ tình trạng thất nghiệp, mất việc, không có nguồn thu nhập. Ví dụ: “Công ty phá sản, hàng trăm công nhân đứng đường.”

Nghĩa lóng: Trong văn nói đời thường, cụm từ này còn ám chỉ người hành nghề mại dâm. Đây là cách nói tránh, mang tính chất xã hội.

Đứng đường có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “đứng đường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh thực tế của người không có nhà cửa, phải sống ngoài đường phố. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ tình trạng thất nghiệp, bơ vơ.

Sử dụng “đứng đường” khi nói về tình trạng mất việc, không có chỗ ở hoặc trong ngữ cảnh xã hội đặc thù.

Cách sử dụng “Đứng đường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đứng đường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đứng đường” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng với nghĩa bóng chỉ thất nghiệp, mất việc. Ví dụ: “Làm ăn kiểu này sớm muộn cũng đứng đường.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học để miêu tả tình cảnh khó khăn của người lao động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đứng đường”

Cụm từ “đứng đường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kinh tế suy thoái, nhiều người lao động phải đứng đường.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng thất nghiệp do hoàn cảnh khách quan.

Ví dụ 2: “Nếu không chịu học hành, sau này con sẽ đứng đường.”

Phân tích: Lời cảnh báo, nhắc nhở về hậu quả của việc lười biếng.

Ví dụ 3: “Công ty cắt giảm nhân sự, anh ấy bị đứng đường.”

Phân tích: Chỉ việc mất việc làm đột ngột.

Ví dụ 4: “Cả gia đình đứng đường sau trận lũ lịch sử.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ tình trạng mất nhà cửa, không nơi nương tựa.

Ví dụ 5: “Đừng để bản thân đứng đường vì những quyết định sai lầm.”

Phân tích: Nghĩa bóng, lời khuyên về việc cân nhắc trước khi hành động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đứng đường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đứng đường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đứng đường” trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức, nên thay bằng “thất nghiệp”, “mất việc làm”.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “ra đường” (bị đuổi khỏi nhà).

Cách dùng đúng: “Đứng đường” nhấn mạnh tình trạng bơ vơ, còn “ra đường” chỉ hành động bị trục xuất.

“Đứng đường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đứng đường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thất nghiệp Có việc làm
Mất việc Ổn định
Bơ vơ An cư
Lang thang Lạc nghiệp
Vô gia cư Có nhà có cửa
Màn trời chiếu đất Sung túc

Kết luận

Đứng đường là gì? Tóm lại, đứng đường là cụm từ chỉ tình trạng thất nghiệp, không có nơi ở. Hiểu đúng “đứng đường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.